Kết quả trận đấu crossA-A シングルスマッチ 混合シングルス(Nam nữĐơn)

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:6 ※Số lượng trận đấu dự kiến ​​​​đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.

荒木和敬 木村大勇 足立優空 吉丸宏美 大城優輝 瀬井智博 橋本優 山下力也 木村雅也 中野晃輔 深村友愛 井上 陽介 大塚 新 小田原 愛莉 神保 幸太郎 津野郁也 田中 智貴 伊東 煌生 山口 武尊
Thắng cuộc
ー
3-0
◯


3-0
◯

3-0
◯

3-0
◯









3-0
◯
0-3
✗
ー



3-2
◯



3-1
◯


3-0
◯


3-0
◯



足立優空
1935 /crossA-A


ー





0-3
✗

3-0
◯




1-3
✗
3-0
◯
3-0
◯




ー
0-3
✗




3-1
◯
3-2
◯



3-0
◯
0-3
✗



2nd
0-3
✗


3-0
◯
ー


3-0
◯
3-0
◯







3-1
◯



2-3
✗



ー


2-3
✗
3-0
◯
3-0
◯


3-0
◯





橋本優
1463
0-3
✗





ー
2-3
✗



3-0
◯



0-3
✗
3-0
◯

3-0
◯




0-3
✗

3-2
◯
ー

2-3
✗




3-1
◯


3-0
◯

木村雅也
1560 /TEAM WAIPIN
0-3
✗

3-0
◯

0-3
✗
3-2
◯


ー



3-2
◯







1-3
✗

1-3
✗

0-3
✗

3-2
◯

ー


3-2
◯






深村友愛
1467 /crossA-A


0-3
✗
2-3
✗

0-3
✗




ー



3-0
◯



3-0
◯






0-3
✗




ー

3-0
◯
3-2
◯

1-3
✗
1-3
✗


0-3
✗






2-3
✗
2-3
✗


ー



1-3
✗
3-0
◯






0-3
✗





0-3
✗

ー

1-3
✗

0-3
✗
3-1
◯



0-3
✗



1-3
✗


0-3
✗
2-3
✗


ー



3-1
◯
3rd

0-3
✗
3-1
◯
3-0
◯


3-0
◯






3-1
◯

ー





0-3
✗

1-3
✗

0-3
✗




3-1
◯
3-1
◯



ー




0-3
✗




0-3
✗



3-1
◯
0-3
✗
3-0
◯



ー

山口 武尊
1008 /crossA-A
0-3
✗





0-3
✗



0-3
✗


1-3
✗
1-3
✗



ー