Kết quả trận đấu i2U(イッツー)10/3『夜』大会@横浜市西谷地区センター Nam nữĐơn

Tất cả các trận đấu của các nhóm này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Nhóm 2

Danh sách trận đấu

Ghép nối 1

Số trận đấu dự kiến:6

河本相旭 高草木裕一 熊谷 潤平 植木 雄哉 髙木康太郎 山田和好 松尾 玲 井上 正吾
Thắng cuộc
河本相旭
2742 (6 thắng - 0 thua) /友少知人多
ー
3-0
◯
3-0
◯
3-1
◯
3-0
◯

3-0
◯
3-0
◯
3rd
高草木裕一
2172 (4 thắng - 2 thua)
0-3
✗
ー
3-0
◯
1-3
✗

3-1
◯
3-0
◯
3-0
◯
2nd
熊谷 潤平
2040 (5 thắng - 2 thua)
0-3
✗
0-3
✗
ー
3-2
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
植木 雄哉
1903 (3 thắng - 3 thua)
1-3
✗
3-1
◯
2-3
✗
ー
3-2
◯

2-3
✗
3-0
◯
髙木康太郎
1871 (3 thắng - 3 thua) /しばいぬ
0-3
✗

0-3
✗
2-3
✗
ー
3-0
◯
3-2
◯
3-0
◯
山田和好
1758 (2 thắng - 3 thua)

1-3
✗
0-3
✗

0-3
✗
ー
3-1
◯
3-0
◯
松尾 玲
1615 (1 thắng - 6 thua)
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
3-2
◯
2-3
✗
1-3
✗
ー
2-3
✗
井上 正吾
1495 (1 thắng - 6 thua)
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
3-2
◯
ー
Ghép nối 2

Số trận đấu dự kiến:6

加藤悟 岡野 圭護 井村 正夫 藤田拓実 佐々木 豪太 西山 龍成 Hirotaka Ariyama
加藤悟
1562 (3 thắng - 0 thua) /日卓連横浜
Bỏ cuộc
ー
3-0
◯
3-1
◯
3-0
◯
Thắng cuộc
岡野 圭護
1456 (5 thắng - 0 thua)
ー
3-0
◯
3-1
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
井村 正夫
1007 (2 thắng - 3 thua)
0-3
✗
ー
0-3
✗
3-0
◯
0-3
✗
3-0
◯
2nd
藤田拓実
1241 (4 thắng - 2 thua)
0-3
✗
1-3
✗
3-0
◯
ー
3-0
◯
3-1
◯
3-1
◯
佐々木 豪太
900 (1 thắng - 4 thua)
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
ー
1-3
✗
3-0
◯
3rd
西山 龍成
973 (3 thắng - 3 thua)
1-3
✗
0-3
✗
3-0
◯
1-3
✗
3-1
◯
ー
3-1
◯
Hirotaka Ariyama
437 (0 thắng - 6 thua)
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
ー