Kết quả trận đấu 8月20日 混合シングルス 男女シングルス(Nam nữĐơn)
Tự động tải trang

Trận đấu đang diễn ra

男女シングルス (混合シングルス)

Sân 1
大庭 義徳 vs 荒川 凛花
2339 Trọng tài 柏木咲来 1130

Danh sách trận đấu

大庭 義徳 柏木咲来 宮西 桜 久利須 海璃 新田桔子 西尾 晃介 山本楓 橋本窓説 新本 遼平 佐野りおな 伊藤 大毅 松本志津子 小鍛治理生 前田 将毅 谷口真 宮西 希 吉川 真永 平野龍牙 吉田 翔空 北井 縁 大庭 義達 百田颯佑 竹本直恭 向山美桜 川島優直 大庭 永莉子 荒納 煌介 上坂 柊太 荒川 凛花
大庭 義徳
2339 /Tomahawk




























柏木咲来
2206 (2 thắng - 0 thua)





2-1














2-0







宮西 桜
2146 (1 thắng - 1 thua)





1-2






2-0















久利須 海璃
1834 (1 thắng - 0 thua)
















2-0











新田桔子
1820 (1 thắng - 0 thua)








2-0



















西尾 晃介
1726 (1 thắng - 0 thua)














2-0













山本楓
1691 (2 thắng - 1 thua)

1-2
2-1











2-0





































































佐野りおな
1558 (2 thắng - 1 thua)




0-2








2-1








2-0





伊藤 大毅
1477 (1 thắng - 1 thua)










2-0



0-2













松本志津子
1440 (0 thắng - 2 thua)










0-2















1-2

小鍛治理生
1534 (1 thắng - 0 thua)
















2-0











前田 将毅
1392 (0 thắng - 2 thua)


0-2




















0-2




谷口真
1355 (1 thắng - 2 thua)









1-2




0-2








2-0




宮西 希
1530 (3 thắng - 2 thua)





0-2
0-2



2-0



2-0







2-0


























0-2






平野龍牙
1200 (0 thắng - 4 thua)



0-2








0-2




1-2







0-2


吉田 翔空
1279 (1 thắng - 0 thua)

















2-1










北井 縁
1215 (1 thắng - 0 thua)


























2-1

大庭 義達
1199 /Tomahawk




























百田颯佑
1132 (0 thắng - 2 thua)

0-2























0-2


















2-0











向山美桜
1148 (0 thắng - 2 thua)









0-2





0-2












川島優直
1193 (1 thắng - 2 thua)













2-0
0-2










0-2


大庭 永莉子
1140 /Tomahawk




























荒納 煌介
1262 (3 thắng - 0 thua)

















2-0



2-0


2-0



上坂 柊太
1150 (1 thắng - 1 thua)











2-1







1-2




































石川依久恵 宮﨑 香乃可 源田 薫 北嶋 佑衣 所村栞奈 古田佳澄 干場理功 吉田佳希 荒木康介 山邊彩加 所司礼護 宮下郁人 安藤 煌大 伊藤剛瑠 谷幸拓 小倉 久司 山森 恒毅 池田 悠真 池田 颯真 宮崎 律佳 濵田湊斗 干場 圭人 林侑慶 中田 悠莉 岩﨑翔亮 達磨 悠人 根本 一花 荒納 千衣
石川依久恵
1159 (1 thắng - 1 thua)


2-0
0-2







1-2






0-2








宮﨑 香乃可
1100 (1 thắng - 0 thua)








2-0


















源田 薫
1064 (1 thắng - 0 thua)











0-2













2-0

北嶋 佑衣
987 (0 thắng - 1 thua)
0-2







2-0


















2-0


























古田佳澄
963 (0 thắng - 1 thua)


















0-2








干場理功
1089 (2 thắng - 0 thua)














2-0
2-0











吉田佳希
1032 (1 thắng - 0 thua)








2-1

0-2
















荒木康介
930 (0 thắng - 1 thua)















0-2











山邊彩加
965 (1 thắng - 2 thua)

0-2

0-2



1-2










2-0



































宮下郁人
943 (0 thắng - 1 thua)







2-0


















0-2
安藤 煌大
1024 (2 thắng - 0 thua)
2-1

2-0


















2-0





伊藤剛瑠
973 (1 thắng - 0 thua)
























2-1


谷幸拓
968



























小倉 久司
961 (1 thắng - 1 thua)






0-2














2-0





山森 恒毅
1013 (2 thắng - 1 thua)






0-2

2-0











2-0

0-2


























































宮崎 律佳
932 (1 thắng - 1 thua)
2-0




2-0



0-2












































干場 圭人
677 (0 thắng - 2 thua)
















0-2









0-2
林侑慶
820 (0 thắng - 2 thua)












0-2


0-2



























2-0








2-1

























2-1


達磨 悠人
807 (0 thắng - 1 thua)













1-2










1-2

2-0
根本 一花
688 (0 thắng - 1 thua)


0-2




















1-2



荒納 千衣
895 (2 thắng - 0 thua)











2-0









2-0



0-2