Kết quả trận đấu 8月20日 混合シングルス 男女シングルス(Nam nữĐơn)

Tất cả các trận đấu của các nhóm này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Nhóm 2

Danh sách trận đấu

大庭 義徳 柏木咲来 宮西 桜 久利須 海璃 新田桔子 西尾 晃介 山本楓 橋本窓説 新本 遼平 佐野りおな 伊藤 大毅 松本志津子 小鍛治理生 前田 将毅 谷口真 宮西 希 吉川 真永 平野龍牙 吉田 翔空 北井 縁 大庭 義達 百田颯佑 竹本直恭 向山美桜 川島優直 大庭 永莉子 荒納 煌介 上坂 柊太 荒川 凛花
大庭 義徳
2339 /Tomahawk
ー




























柏木咲来
2136 (3 thắng - 2 thua)

ー
0-2
✗


1-2
✗
2-1
◯














2-0
◯






2-0
◯
宮西 桜
2079 (4 thắng - 2 thua)

2-0
◯
ー



1-2
✗
2-0
◯
0-2
✗




2-0
◯














2-0
◯
2nd
久利須 海璃
1838 (3 thắng - 0 thua)



ー













2-0
◯

2-0
◯




2-0
◯




3rd
新田桔子
1826 (3 thắng - 0 thua)




ー




2-0
◯







2-1
◯


2-0
◯








西尾 晃介
1747 (3 thắng - 0 thua)

2-1
◯



ー









2-0
◯




2-0
◯








山本楓
1631 (4 thắng - 2 thua)

1-2
✗
2-1
◯



ー


0-2
✗





2-0
◯







2-0
◯
2-1
◯




橋本窓説
1607 (3 thắng - 2 thua)


0-2
✗




ー

2-1
◯


1-2
✗







2-0
◯






2-0
◯

Thắng cuộc
新本 遼平
1752 (4 thắng - 0 thua)


2-0
◯





ー






2-0
◯
2-0
◯










2-0
◯

佐野りおな
1599 (4 thắng - 2 thua)




0-2
✗

2-0
◯
1-2
✗

ー




2-1
◯








2-0
◯


2-0
◯


伊藤 大毅
1509 (3 thắng - 1 thua)










ー
2-0
◯



0-2
✗
2-1
◯



2-1
◯








松本志津子
1440 (0 thắng - 2 thua)










0-2
✗
ー















1-2
✗

小鍛治理生
1603 (2 thắng - 0 thua)







2-1
◯




ー




2-0
◯











前田 将毅
1367 (0 thắng - 3 thua)


0-2
✗










ー

0-2
✗








0-2
✗




谷口真
1392 (2 thắng - 2 thua)









1-2
✗




ー
0-2
✗



2-0
◯




2-0
◯




宮西 希
1537 (4 thắng - 3 thua)





0-2
✗
0-2
✗

0-2
✗

2-0
◯


2-0
◯
2-0
◯
ー







2-0
◯





吉川 真永
1360 (1 thắng - 2 thua)








0-2
✗

1-2
✗





ー





0-2



2-0
◯


平野龍牙
1198 (0 thắng - 5 thua)



0-2
✗
1-2
✗







0-2
✗




ー
1-2
✗







0-2
✗


吉田 翔空
1294 (2 thắng - 0 thua)

















2-1
◯
ー





2-0
◯




北井 縁
1176 (1 thắng - 2 thua)



0-2
✗










0-2
✗




ー







2-1
◯

大庭 義達
1086 (0 thắng - 6 thua) /Tomahawk




0-2
✗
0-2
✗

0-2
✗


1-2
✗









ー



1-2
✗

0-2
✗


百田颯佑
1132 (0 thắng - 2 thua)

0-2
✗



















ー




0-2
✗


















2-0





ー






向山美桜
1142 (0 thắng - 3 thua)






0-2
✗


0-2
✗





0-2
✗







ー





川島優直
1209 (2 thắng - 5 thua)



0-2
✗


1-2
✗






2-0
◯
0-2
✗



0-2
✗

2-1
◯



ー

0-2
✗


大庭 永莉子
1140 /Tomahawk

























ー



荒納 煌介
1252 (4 thắng - 2 thua)









0-2
✗






0-2
✗
2-0
◯


2-0
◯
2-0
◯


2-0
◯

ー


上坂 柊太
1138 (1 thắng - 3 thua)







0-2
✗
0-2
✗


2-1
◯







1-2
✗







ー

荒川 凛花
1128 (0 thắng - 2 thua)

0-2
✗
0-2
✗

























ー
石川依久恵 宮﨑 香乃可 源田 薫 北嶋 佑衣 所村栞奈 古田佳澄 干場理功 吉田佳希 荒木康介 山邊彩加 所司礼護 宮下郁人 安藤 煌大 伊藤剛瑠 谷幸拓 小倉 久司 山森 恒毅 池田 悠真 池田 颯真 宮崎 律佳 濵田湊斗 干場 圭人 林侑慶 中田 悠莉 岩﨑翔亮 達磨 悠人 根本 一花 荒納 千衣
石川依久恵
1183 (4 thắng - 2 thua)
ー
2-1
◯

2-0
◯
0-2





1-2
✗

1-2
✗






0-2

2-0
◯

2-0
◯




宮﨑 香乃可
1079 (1 thắng - 1 thua)
1-2
✗
ー







2-0
◯


















源田 薫
1063 (2 thắng - 1 thua)


ー
0-2
✗








0-2





2-0
◯







2-0
◯

北嶋 佑衣
1044 (2 thắng - 1 thua)
0-2
✗

2-0
◯
ー





2-0
















2-0
◯

所村栞奈
1013 (0 thắng - 1 thua)
2-0



ー


1-2
✗




















古田佳澄
918 (1 thắng - 3 thua)





ー



0-2
✗
1-2
✗
2-0
◯







0-2
✗








Thắng cuộc
干場理功
1120 (4 thắng - 0 thua)






ー





2-1
◯
2-1
◯

2-0
◯
2-0
◯











吉田佳希
1037 (2 thắng - 0 thua)




2-1
◯


ー

2-1
◯

0-2
















荒木康介
950 (1 thắng - 1 thua)








ー







0-2
✗


2-1
◯








山邊彩加
967 (2 thắng - 3 thua)

0-2
✗

0-2

2-0
◯

1-2
✗

ー









2-0
◯



1-2
✗




3rd
所司礼護
1071 (2 thắng - 0 thua)
2-1
◯




2-1
◯




ー

















宮下郁人
777 (0 thắng - 3 thua)





0-2
✗

2-0



ー



0-2
✗











0-2
✗
安藤 煌大
1098 (4 thắng - 1 thua)
2-1
◯

2-0



1-2
✗





ー
2-0
◯

2-0
◯






2-0
◯





伊藤剛瑠
915 (2 thắng - 2 thua)






1-2
✗





0-2
✗
ー







2-0
◯



2-1
◯


谷幸拓
1006 (1 thắng - 0 thua)














ー



2-1
◯









小倉 久司
963 (2 thắng - 3 thua)






0-2
✗




2-0
◯
0-2
✗


ー




0-2
✗

2-0
◯





山森 恒毅
990 (2 thắng - 2 thua)






0-2
✗

2-0
◯







ー




2-0
◯
1-2
✗
0-2





















ー










池田 颯真
841 (0 thắng - 2 thua)


0-2
✗











1-2
✗



ー









宮崎 律佳
912 (1 thắng - 2 thua)
2-0




2-0
◯


1-2
✗
0-2
✗









ー








2nd
濵田湊斗
1012 (2 thắng - 0 thua)















2-0
◯




ー






2-0
◯
干場 圭人
661 (0 thắng - 4 thua)
0-2
✗












0-2
✗


0-2
✗




ー





0-2
✗
林侑慶
843 (1 thắng - 2 thua)












0-2
✗


0-2
✗
2-1
◯





ー





中田 悠莉
838 (1 thắng - 2 thua)
0-2
✗








2-1
◯






2-0






ー

0-2
✗
2-1

























ー
2-1


達磨 悠人
830 (1 thắng - 1 thua)













1-2
✗









2-0
◯
1-2
ー

2-0
根本 一花
654 (0 thắng - 3 thua)


0-2
✗
0-2
✗



















1-2


ー
1-2
✗
荒納 千衣
845 (3 thắng - 1 thua)











2-0
◯








0-2
✗
2-0
◯



0-2
2-1
◯
ー