Số trận đấu dự kiến:3 ※Số lượng trận đấu dự kiến đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.
| 工藤祐作 | 中島直希 | 青田知己 | 飯野将吾 | |
|---|---|---|---|---|
|
Thắng cuộc
工藤祐作
1904 (3 thắng - 0 thua)
|
ー |
3-1
◯ |
3-1
◯ |
3-1
◯ |
|
3rd
中島直希
1541 (1 thắng - 2 thua)
|
1-3
✗ |
ー |
1-3
✗ |
3-1
◯ |
|
2nd
青田知己
1510 (1 thắng - 2 thua)
|
1-3
✗ |
3-1
◯ |
ー |
2-3
✗ |
|
a
飯野将吾
1491 (1 thắng - 2 thua)
|
1-3
✗ |
1-3
✗ |
3-2
◯ |
ー |