Kết quả trận đấu 【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第32回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎 種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Danh sách trận đấu

武 雅憲 岩井聡輝 わたなべ こうたろう 吉山 宇宙 長谷川 智 井坂陸人 内田隼輔 梅津 大徳 池田 浩気 杵渕未悠 山中克利 森田 悦子 遠藤 瑞己 杵渕友行 井坂心結
2nd
武 雅憲
2111 (13 thắng - 1 thua)
ー
3-1
◯
3-0
◯

◯
3-0
◯
3-0
◯
2-3
✗
3-0
◯
3-1
◯
3-0
◯
3-0
◯

◯
3-0
◯
3-1
◯
3-0
◯
岩井聡輝
1639 (9 thắng - 5 thua)
1-3
✗
ー
3-1
◯

◯
0-3
✗
1-3
✗
1-3
✗
3-1
◯
0-3
✗
3-1
◯
3-0
◯

◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3rd
わたなべ こうたろう
1579 (11 thắng - 3 thua) /北区に帰宅
0-3
✗
1-3
✗
ー

◯
3-0
◯
3-2
◯
0-3
✗
3-0
◯
3-1
◯
3-0
◯
3-1
◯
3-0
◯
3-2
◯
3-0
◯
3-0
◯
吉山 宇宙
1765 (5 thắng - 9 thua)

✗

✗

✗
ー
3-1
◯
3-1
◯
2-3
✗

✗
2-3
✗

✗

✗
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯

✗
長谷川 智
1621 (9 thắng - 4 thua)
0-3
✗
3-0
◯
0-3
✗
1-3
✗
ー
3-0
◯
2-3
✗
3-1
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
2-0
3-0
◯
3-0
◯
井坂陸人
1772 (10 thắng - 4 thua)
0-3
✗
3-1
◯
2-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
ー
3-0
◯
3-1
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
Thắng cuộc
内田隼輔
1802 (13 thắng - 1 thua)
3-2
◯
3-1
◯
3-0
◯
3-2
◯
3-2
◯
0-3
✗
ー
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
梅津 大徳
1519 (7 thắng - 7 thua) /team ROZE
0-3
✗
1-3
✗
0-3
✗

◯
1-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
ー
3-0
◯
3-2
◯
3-1
◯
3-0
◯
3-1
◯
0-3
✗
3-1
◯
池田 浩気
1437 (8 thắng - 6 thua)
1-3
✗
3-0
◯
1-3
✗
3-2
◯
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
ー
3-1
◯
3-1
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
杵渕未悠
1357 (5 thắng - 9 thua)
0-3
✗
1-3
✗
0-3
✗

◯
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
2-3
✗
1-3
✗
ー
1-3
✗
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
山中克利
1421 (4 thắng - 10 thua)
0-3
✗
0-3
✗
1-3
✗

◯
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
1-3
✗
3-1
◯
ー
0-3
✗
3-1
◯
2-3
✗
3-0
◯
森田 悦子
1400 (3 thắng - 11 thua)

✗

✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
3-0
◯
ー
3-0
◯
1-3
✗
3-0
◯
遠藤 瑞己
1222 (1 thắng - 12 thua)
0-3
✗
0-3
✗
2-3
✗
0-3
✗
0-2
0-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
ー
2-3
✗
3-0
◯
杵渕友行
1259 (5 thắng - 9 thua)
1-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
3-0
◯
0-3
✗
0-3
✗
3-2
◯
3-1
◯
3-2
◯
ー
3-0
◯
井坂心結
838 (1 thắng - 13 thua)
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗

◯
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
ー