Kết quả trận đấu 20261108(日) TOMISU杯 sponsored by 三英 Nam nữĐơn

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:5

松田晶靖 伊藤貴之 松坂尚俊 新谷 学 伊藤崚 佐藤実歩 長谷川睦 増田祐希 Teguh sabariman 松崎滉生 石川綾皇 高橋直広 藤井拓海 山崎一徹 伊藤貴仁 桑原悠誠 磯部 翔平 加藤諒一
Thắng cuộc
松田晶靖
2177 (4 thắng - 1 thua)
ー
3-0
◯
0-3
✗
2-1
◯
3-1
◯












3-0
◯
伊藤貴之
1886 (2 thắng - 3 thua)
0-3
✗
ー
3-1
◯
1-3
✗


1-2
✗









3-1
◯

松坂尚俊
1797 (3 thắng - 2 thua)
3-0
◯
1-3
✗
ー

0-3
✗




2-0
◯





3-1
◯


新谷 学
1799 (3 thắng - 2 thua)
1-2
✗
3-1
◯

ー
3-1
◯




2-3
✗




3-0
◯



伊藤崚
1848 (3 thắng - 2 thua) /亀井チャレンジ
1-3
✗

3-0
◯
1-3
✗
ー

3-1
◯






3-0
◯




佐藤実歩
1652 (3 thắng - 2 thua)





ー
3-0
◯
2-3
✗

1-3
✗

2-1
◯
3-0
◯





長谷川睦
1547 (3 thắng - 3 thua)

2-1
◯


1-3
✗
0-3
✗
ー
0-3
✗



3-1
◯


2-0
◯



3rd
増田祐希
1690 (4 thắng - 1 thua)





3-2
◯
3-0
◯
ー
2-0
◯
0-3
✗
3-0
◯







Teguh sabariman
1556 (3 thắng - 2 thua)







0-2
✗
ー
1-3
✗

3-0
◯


3-0
◯

3-0
◯

2nd
松崎滉生
1711 (4 thắng - 1 thua)


0-2
✗
3-2
◯

3-1
◯

3-0
◯
3-1
◯
ー








石川綾皇
1381 (2 thắng - 3 thua)







0-3
✗


ー
0-3
✗
3-2
◯
1-3
✗



3-0
◯
高橋直広
1513 (2 thắng - 3 thua)





1-2
✗
1-3
✗

0-3
✗

3-0
◯
ー

3-2
◯




藤井拓海
1381 (2 thắng - 3 thua)





0-3
✗




2-3
✗

ー
1-3
✗

3-1
◯

3-1
◯
山崎一徹
1512 (3 thắng - 2 thua)




0-3
✗





3-1
◯
2-3
✗
3-1
◯
ー
3-0
◯



伊藤貴仁
1273 (2 thắng - 4 thua)



0-3
✗


0-2
✗

0-3
✗




0-3
✗
ー
3-2
◯
2-1
◯

桑原悠誠
1256 (2 thắng - 3 thua)


1-3
✗









1-3
✗

2-3
✗
ー
3-0
◯
3-2
◯
磯部 翔平
1085 (0 thắng - 5 thua)

1-3
✗






0-3
✗





1-2
✗
0-3
✗
ー
2-3
✗
加藤諒一
924 (1 thắng - 4 thua)
0-3
✗









0-3
✗

1-3
✗


2-3
✗
3-2
◯
ー