| 酒井直紀 | 佐藤栄司 | 岡口裕樹 | 岡口靖子 | 土屋 知也 | 須貝 圭太 | |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
a
酒井直紀
1612 (1 thắng - 1 thua)
Bỏ cuộc
|
ー |
1-3
✗ |
3-0
◯ |
|||
|
a
佐藤栄司
1663 (2 thắng - 0 thua)
Bỏ cuộc
|
3-1
◯ |
ー |
3-0
◯ |
|||
|
a
岡口裕樹
1444 (0 thắng - 2 thua) /オカピー
Bỏ cuộc
|
ー |
1-3
✗ |
0-3
✗ |
|||
|
a
岡口靖子
1429 (0 thắng - 2 thua) /オカピー
Bỏ cuộc
|
0-3
✗ |
0-3
✗ |
ー | |||
|
a
土屋 知也
1477 (1 thắng - 1 thua)
Bỏ cuộc
|
3-1
◯ |
ー |
1-3
✗ |
|||
|
Thắng cuộc
須貝 圭太
1540 (2 thắng - 0 thua)
|
3-0
◯ |
3-1
◯ |
ー |
| 福島 秀樹 | 村上 順子 | 安野巧真 | 金子和之 | 佐藤 大空 | 青木睦子 | |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
a
福島 秀樹
1455 (3 thắng - 0 thua)
Bỏ cuộc
|
ー |
3-0
◯ |
3-1
◯ |
3-0
◯ |
||
|
a
村上 順子
1211 (2 thắng - 0 thua)
Bỏ cuộc
|
ー |
3-0
◯ |
3-2
◯ |
|||
|
2nd
安野巧真
1183 (0 thắng - 2 thua)
|
0-3
✗ |
ー |
2-3
✗ |
2-1
|
||
|
Thắng cuộc
金子和之
1147 (1 thắng - 1 thua)
|
1-3
✗ |
3-2
◯ |
ー |
|
||
|
a
佐藤 大空
672 (1 thắng - 1 thua)
Bỏ cuộc
|
0-3
✗ |
ー |
3-1
◯ |
|||
|
3rd
青木睦子
555 (0 thắng - 3 thua)
|
0-3
✗ |
2-3
✗ |
1-2
|
|
1-3
✗ |
ー |