Số trận đấu dự kiến:8 ※Số lượng trận đấu dự kiến đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.
| 白石かずき | 加藤 宗樹 | 海野結生 | 安藤 裕宜 | 八戸木 喬 | 鈴木洋平 | 川嶋 優剛 | 柴田拓真 | 伊藤智美 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2nd
白石かずき
2143 (7 thắng - 1 thua) /新山口組
|
ー |
3-2
◯ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
1-3
✗ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
|
Thắng cuộc
加藤 宗樹
2002 (7 thắng - 1 thua) /新山口組
|
2-3
✗ |
ー |
3-0
◯ |
3-1
◯ |
3-1
◯ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
|
a
海野結生
1433 (2 thắng - 6 thua)
|
0-3
✗ |
0-3
✗ |
ー |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
2-3
✗ |
2-3
✗ |
3-1
◯ |
3-0
◯ |
|
a
安藤 裕宜
1576 (4 thắng - 4 thua)
|
0-3
✗ |
1-3
✗ |
3-0
◯ |
ー |
0-3
✗ |
1-3
✗ |
3-1
◯ |
3-1
◯ |
3-0
◯ |
|
a
八戸木 喬
1633 (5 thắng - 3 thua)
|
0-3
✗ |
1-3
✗ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
ー |
1-3
✗ |
3-1
◯ |
3-1
◯ |
3-0
◯ |
|
3rd
鈴木洋平
1672 (7 thắng - 1 thua)
|
3-1
◯ |
0-3
✗ |
3-2
◯ |
3-1
◯ |
3-1
◯ |
ー |
3-1
◯ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
|
a
川嶋 優剛
1314 (2 thắng - 6 thua)
|
0-3
✗ |
0-3
✗ |
3-2
◯ |
1-3
✗ |
1-3
✗ |
1-3
✗ |
ー |
2-3
✗ |
3-0
◯ |
|
a
柴田拓真
1286 (2 thắng - 6 thua)
|
0-3
✗ |
0-3
✗ |
1-3
✗ |
1-3
✗ |
1-3
✗ |
0-3
✗ |
3-2
◯ |
ー |
3-0
◯ |
|
a
伊藤智美
903 (0 thắng - 8 thua)
|
0-3
✗ |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
ー |