Kết quả trận đấu i2U(イッツー)4/30大会@横浜市藤棚地区センター Nam nữĐơn

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:6

峯 貴昭 門脇 拓也 寺井勝哉 遠藤徹 藤原大輔 石井 謙介 加藤 和香 平林嵩章 井上 正吾 重永博昭 加藤悟 藤井基史
Thắng cuộc
峯 貴昭
2086 (6 thắng - 0 thua)
ー
3-2
◯

3-0
◯

3-1
◯

3-0
◯

3-1
◯

3-0
◯
2nd
門脇 拓也
2184 (6 thắng - 1 thua)
2-3
✗
ー

3-0
◯
3-0
◯

3-0
◯
3-0
◯


3-1
◯
3-0
◯
寺井勝哉
1524 (3 thắng - 3 thua)


ー

1-3
✗
0-3
✗
3-1
◯
0-3
✗
3-1
◯
3-1
◯


遠藤徹
1960 (5 thắng - 3 thua)
0-3
✗
0-3
✗

ー
3-2
◯
0-3
✗
3-0
◯

3-0
◯

3-0
◯
3-0
◯
藤原大輔
1693 (3 thắng - 3 thua)

0-3
✗
3-1
◯
2-3
✗
ー


2-3
✗
3-1
◯
3-2
◯


3rd
石井 謙介
1809 (5 thắng - 1 thua)
1-3
✗

3-0
◯
3-0
◯

ー
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯



加藤 和香
1172 (0 thắng - 7 thua)

0-3
✗
1-3
✗
0-3
✗

0-3
✗
ー

0-3
✗

1-3
✗
0-3
✗
平林嵩章
1590 (3 thắng - 4 thua)
0-3
✗
0-3
✗
3-0
◯

3-2
◯
0-3
✗

ー
1-3
✗

3-1
◯

井上 正吾
1378 (3 thắng - 4 thua)


1-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
3-0
◯
3-1
◯
ー
3-0
◯


重永博昭
1459 (1 thắng - 5 thua)
1-3
✗

1-3
✗

2-3
✗



0-3
✗
ー
3-2
◯
1-3
✗
加藤悟
1482 (2 thắng - 4 thua) /日卓連横浜

1-3
✗

0-3
✗


3-1
◯
1-3
✗

2-3
✗
ー
3-0
◯
藤井基史
1130 (2 thắng - 4 thua)
0-3
✗
0-3
✗

0-3
✗


3-0
◯


3-1
◯
0-3
✗
ー