Kết quả trận đấu 第11回ブラリス卓球杯栄イッツーsponsor by ティラミッシモ(5試合予定)空調あり 硬式シングルス(Nam nữĐơn)

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:6 ※Số lượng trận đấu dự kiến ​​​​đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.

遠藤 孝輔 齋藤湧希 酒井直紀 金子和之 佐野敏則 酒井 智雅 五十嵐礼子 椿正幸 安中長市 野方 結翔 井上 裕
Thắng cuộc
遠藤 孝輔
1861 (5 thắng - 0 thua)
ー
3-1
◯
3-1
◯
3-0
◯
3-1
◯





3-0
◯
齋藤湧希
1614 (3 thắng - 2 thua)
1-3
✗
ー
2-3
✗
3-1
◯

3-0
◯

3-0
◯



2nd
酒井直紀
1670 (4 thắng - 1 thua)
1-3
✗
3-2
◯
ー

1-1
3-0
◯
3-0
◯


3-1
◯

金子和之
1256 (3 thắng - 3 thua)
0-3
✗
1-3
✗

ー



2-3
✗
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3rd
佐野敏則
1484 (3 thắng - 1 thua) /senco i2U
1-3
✗

1-1

ー
3-0
◯

3-2
◯
3-0
◯


酒井 智雅
1125 (3 thắng - 3 thua)

0-3
✗
0-3
✗

0-3
✗
ー
3-2
◯

2-1
◯
3-1
◯

五十嵐礼子
1221 (2 thắng - 3 thua)


0-3
✗


2-3
✗
ー
1-3
✗
3-1
◯
3-0
◯

椿正幸
996 (3 thắng - 2 thua) /ブラリス卓球部

0-3
✗

3-2
◯
2-3
✗

3-1
◯
ー


3-0
◯
安中長市
925 (2 thắng - 4 thua)



0-3
✗
0-3
✗
1-2
✗
1-3
✗

ー
3-2
◯
3-0
◯
野方 結翔
773 (0 thắng - 6 thua)


1-3
✗
0-3
✗

1-3
✗
0-3
✗

2-3
✗
ー
1-3
✗
井上 裕
636 (1 thắng - 4 thua)
0-3
✗


0-3
✗



0-3
✗
0-3
✗
3-1
◯
ー