Kết quả trận đấu ぐんまサマーカップ 男子シングルス(NamĐơn)

Tất cả các trận đấu của các nhóm này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Nhóm 2

Nhóm 3

Nhóm 4

Danh sách trận đấu

Ghép nối 1

Số trận đấu dự kiến:8

茂木琉翔 天田  一孝  和泉秋音 三島 彩聖 ルワリ スヨグ 中曽根 里樹 高橋奏祐 知野悠月 宮下宗輔 松本照生 佐藤煌太 佐藤健太郎 三友晃希 荒川航太郎 川代蒼空 内藤泰知 剣物洋太 小林晴 田崎雄大 新井唯翔 石関陽人 唐澤歩希 阿久澤來夢 蟻川樹 神戸楓太 佐々木伯 石渡琉希 市場快斗 千葉珀虎 細野陽暉 西山 巧 茂木竜矢 茂木蒼太郎 佐藤拓弥 山口雄大 米谷信太郎
2nd
茂木琉翔
1833 (6 thắng - 1 thua) /吾妻中央高校
1-3
3-0
















3-0



3-1
3-1





3-0



3-2
Thắng cuộc
天田  一孝 
1893 (7 thắng - 0 thua)
3-1



3-1
3-0
3-1

3-0





















3-0
3-0


3rd
和泉秋音
1712 (6 thắng - 2 thua)
0-3






3-0

3-0









3-0


3-0

3-1


3-0





0-3
三島 彩聖
1397 (3 thắng - 5 thua)



3-1


1-3

1-3









0-3






3-2
3-2





0-3
0-3
ルワリ スヨグ
989 (0 thắng - 7 thua)



1-3












0-3








0-3

0-3
1-3
2-3
2-3



中曽根 里樹
1530 (5 thắng - 2 thua) /高崎商大附高校

1-3







3-1
3-1




3-0




3-0







3-0




1-3
高橋奏祐
1319 (4 thắng - 3 thua)

0-3






1-3


3-0




3-0




1-3




3-0
3-1






知野悠月
1356 (4 thắng - 3 thua) /伊勢崎商業高校

1-3

3-1











2-3
2-3

3-1






3-0
3-2







宮下宗輔
1497 (6 thắng - 2 thua) /富岡高校


0-3





3-0
2-3







3-0






3-1

3-1





3-0
3-1
松本照生
1484 (5 thắng - 2 thua) /伊勢崎商業高校

0-3

3-1


3-1

0-3
3-1



















3-0

3-0


佐藤煌太
1411 (5 thắng - 3 thua)


0-3


1-3


3-2
1-3


3-0



3-0
3-0














3-0

佐藤健太郎
1466 (4 thắng - 3 thua) /高崎商大附高校





1-3






3-2




3-0



3-2

2-3








3-1
2-3
三友晃希
1101 (2 thắng - 5 thua) /伊勢崎高校






0-3







1-3

1-3







2-3



3-2
3-0

2-3


荒川航太郎
1006 (2 thắng - 5 thua) /太田東高校










0-3
2-3


3-0










1-3
0-3

3-0



0-3

川代蒼空
1326 (5 thắng - 3 thua) /太田東高校














3-0
3-1

1-3


1-3


0-3



3-2


3-0

3-1

内藤泰知
1138 (3 thắng - 5 thua)












3-1
0-3
0-3
0-3

1-3







3-0

1-3

3-0




剣物洋太
1283 (3 thắng - 4 thua)





0-3

3-2






1-3
3-0




1-3



2-3
3-0









小林晴
1337 (4 thắng - 3 thua) /前橋工業高校




3-0

0-3
3-2


0-3

3-1











2-3





3-0



田崎雄大
1198 (3 thắng - 5 thua)








0-3

0-3
0-3


3-1
3-1




0-3








3-0


0-3

新井唯翔
1403 (4 thắng - 4 thua)
0-3


3-0



1-3











3-1



0-3

1-3

3-0




3-0


石関陽人
1209 (3 thắng - 4 thua)


0-3
















1-3






0-3
3-0

3-0

3-1
0-3

唐澤歩希
1338 (4 thắng - 3 thua) /吾妻中央高校





0-3








3-1

3-1

3-0



2-3
3-2









1-3
阿久澤來夢
1328 (3 thắng - 2 thua)






3-1




2-3












1-3
3-1



3-0





蟻川樹
1441 (5 thắng - 2 thua) /渋川高校
1-3

0-3


















3-2

3-2
3-2
3-1



3-0





神戸楓太
1392 (5 thắng - 3 thua)
1-3










3-2


3-0




3-0

2-3

2-3

3-0


3-0






佐々木伯
1271 (4 thắng - 4 thua) /吾妻中央高校


1-3





1-3



3-2



3-2
3-2




3-1
2-3


1-3







石渡琉希
1194 (3 thắng - 4 thua)
Bỏ cuộc
0-3
3-1
1-3
1-3
0-3
3-0
3-1
市場快斗
1051 (3 thắng - 5 thua) /高崎商大附高校



2-3
3-0


0-3





3-1

0-3










0-3


3-2


2-3


千葉珀虎
1120 (3 thắng - 5 thua) /吾妻中央高校



2-3


0-3
2-3
1-3




3-0





0-3
3-0




3-1








細野陽暉
1056 (3 thắng - 5 thua)


0-3

3-0

1-3







2-3
3-1




0-3



0-3



3-0





西山 巧
942 (2 thắng - 7 thua) /明和県央高校




3-1
0-3






2-3
0-3








0-3
0-3


2-3

0-3
3-1




茂木竜矢
848 (1 thắng - 7 thua)
0-3



3-2




0-3


0-3


0-3


0-3

0-3








1-3




茂木蒼太郎
902 (1 thắng - 5 thua)

0-3


3-2









0-3


0-3













0-3

0-3
佐藤拓弥
1054 (3 thắng - 5 thua) /高崎商大附高校

0-3







0-3


3-2






0-3
1-3





1-3
3-2




3-0


山口雄大
1300 (4 thắng - 4 thua) /高崎北高校



3-0




0-3

0-3
1-3

3-0
1-3



3-0

3-0













米谷信太郎
1376 (6 thắng - 2 thua) /高崎北高校
2-3

3-0
3-0

3-1


1-3


3-2









3-1









3-0


Ghép nối 2

Số trận đấu dự kiến:8

秋本優翔 小池 颯史 千葉蒼太 村松朋季 小野里巧 飯野匠真 今井 大琥 小井圡 春道 八谷春摩 佐藤琢磨 工藤 春水 林田凰 松原 健心 松村航希 金子太河 石井蒼大 手塚 大翔 秋澤 優汰 中村優斗 杉田蒼偲 大澤優人 入澤潤弥 太田蒼麻 佐藤優生 斉藤大翔 中島丈太郎 喜多司 六本木太陽 日向琉維 藤倉実大 新井道乃心 岡本颯汰 金田壮矢 西山圭 金井智亮 岡柚輝
秋本優翔
1401 (4 thắng - 4 thua) /太田東高校






1-3


3-2










3-2

0-3
0-3

3-0



3-2

0-3

小池 颯史
1586 (5 thắng - 3 thua) /吾妻中央高校






3-1





3-2



3-0


0-3

3-2



2-3





1-3
3-1
2nd
千葉蒼太
1820 (6 thắng - 1 thua)




3-0




3-1
3-0









3-0




3-0




3-0


1-3

Thắng cuộc
村松朋季
1837 (8 thắng - 0 thua)





3-0




3-1

3-1
3-0









3-1


3-0
3-0



3-2

小野里巧
1059 (3 thắng - 5 thua)









0-3





3-2



0-3





1-3

3-0

1-3
3-0

0-3
飯野匠真
1368 (3 thắng - 2 thua) /桐生高校
Bỏ cuộc
0-3
3-2
3-1
2-3
3-1
今井 大琥
1303 (4 thắng - 3 thua)





2-3


1-3
1-3


3-2



3-0





3-1








3-0


小井圡 春道
1320 (3 thắng - 2 thua) /富岡高校



0-3




0-3






3-0









3-1
3-2






八谷春摩
1355 (4 thắng - 4 thua) /伊勢崎商業高校
3-1
1-3










1-3




2-3

2-3





3-0



3-0



3-1
佐藤琢磨
1452 (5 thắng - 2 thua) /伊勢崎商業高校





1-3
3-1





3-0


3-0








3-0


3-2




1-3

工藤 春水
1405 (5 thắng - 2 thua) /高崎商大附高校


1-3


3-2
3-1
3-0



0-3












3-1



3-0





林田凰
1352 (4 thắng - 4 thua)
2-3

0-3

3-0











3-0








3-2



0-3
3-2


2-3
3rd
松原 健心
1580 (5 thắng - 1 thua) /伊勢崎興陽高校



1-3





3-0

3-2





3-0

3-1








3-0




松村航希
1296 (3 thắng - 4 thua) /太田東高校





2-3


0-3


2-3




3-2

3-0





2-3




3-1



金子太河
1478 (5 thắng - 3 thua) /伊勢崎高校

2-3

1-3



3-1





3-0


3-0



3-0
3-1







2-3




石井蒼大
943 (1 thắng - 7 thua)



0-3









0-3

1-3




0-3
0-3




0-3



3-0

0-3
手塚 大翔
1254 (3 thắng - 4 thua)





1-3



0-3






3-0





1-3


3-1



3-0
0-3




秋澤 優汰
966 (2 thắng - 6 thua) /渋川青翆高校




2-3
0-3
0-3







3-1
0-3

0-3
3-0







0-3






中村優斗
1101 (2 thắng - 6 thua) /藤岡中央高校

0-3








0-3

2-3
0-3











1-3
3-2


3-0


1-3
杉田蒼偲
1507 (5 thắng - 2 thua) /明和県央高校







3-2



0-3




3-0

3-0
1-3


3-0





3-0




大澤優人
1082 (2 thắng - 4 thua)












0-3



0-3

0-3








3-0
3-1
0-3



入澤潤弥
1518 (6 thắng - 2 thua) /吾妻中央高校

3-0
0-3

3-0


3-2



1-3






3-1



3-0








3-1

太田蒼麻
1246 (3 thắng - 4 thua)
2-3












0-3
3-0






2-3


2-3

3-1
3-0





佐藤優生
1337 (4 thắng - 4 thua) /吾妻中央高校

2-3



1-3







1-3
3-0
3-1





3-2
1-3









3-1
斉藤大翔
1364 (4 thắng - 4 thua) /吾妻中央高校
3-0

















0-3

0-3

3-1
0-3
3-0





3-0
0-3

中島丈太郎
1486 (5 thắng - 3 thua)
3-0


1-3




0-3
1-3













3-0
3-0




3-0


3-0
喜多司
1252 (4 thắng - 4 thua) /渋川高校


0-3









3-2


1-3





3-2

0-3
0-3
3-0


3-0




六本木太陽
1151 (3 thắng - 5 thua) /前橋工業高校
0-3
3-2


3-1

1-3
0-3


2-3






3-1







0-3







日向琉維
1199 (3 thắng - 5 thua) /桐生高校



0-3


2-3

2-3





3-0

3-0
2-3



1-3





3-0





藤倉実大
594 (0 thắng - 8 thua) /太田東高校



0-3
0-3




0-3









0-3

0-3





0-3
0-3

0-3


新井道乃心
898 (1 thắng - 6 thua) /明和県央高校











0-3



0-3


0-3
1-3





0-3


3-0

0-3


岡本颯汰
1169 (3 thắng - 2 thua)
Bỏ cuộc
0-3
0-3
3-0
3-2
3-0
金田壮矢
1098 (3 thắng - 5 thua)
2-3



3-1





2-3

1-3




0-3

3-0




0-3





3-1


西山圭
917 (2 thắng - 5 thua) /明和県央高校




0-3
0-3








0-3








0-3




3-0
3-0
1-3


金井智亮
1397 (5 thắng - 2 thua) /高崎北高校
3-0
3-1
3-1
2-3




3-1











1-3


3-0









岡柚輝
1209 (4 thắng - 4 thua) /前橋育英

1-3


3-0


1-3


3-2



3-0


3-1




1-3

0-3








Ghép nối 3

Số trận đấu dự kiến:8

木暮凌芯 松島優輝 加藤夏葵 小池忍虎 須永一羽 田口秀虎 唐品英虎 田村飛悠 加藤陽 齊藤瑛太 岡田陸 石川大智 富永 直希 赤石優征 斉藤慶真 赤石 颯太 吉田 陸真 清水怜偉 齊藤向葵 澤口京剛 和田響介 篠原遼 水口竣汰 小池柊一 池田匠吾 津久井大雅 比嘉伸介 若林 司駿 岩佐 紳一郎 本田はぐむ 柴山 太凱 河原佑真 群馬県高体連卓球専門部 小野惺周 信澤悠月
2nd
木暮凌芯
1897 (7 thắng - 1 thua)
3-0





3-0





1-3









3-1

3-0

3-0

3-1
3-1

Thắng cuộc
松島優輝
1798 (7 thắng - 1 thua)
0-3

3-0

3-0







3-0

3-1



3-0



3-0







3-0
加藤夏葵
1383 (2 thắng - 6 thua) /明和県央高校





3-0





1-3





1-3
0-3
1-3




3-0



1-3

1-3
小池忍虎
1253 (3 thắng - 4 thua) /高崎商大附高校

0-3




1-3




3-2














3-1

3-2
0-3
2-3
須永一羽
1383 (3 thắng - 4 thua)




2-3


0-3









2-3







3-0
3-2

3-1
2-3

田口秀虎
1259 (4 thắng - 3 thua)

0-3


3-2




3-1







0-3
3-2


3-2





0-3



唐品英虎
1127 (2 thắng - 6 thua)


0-3






3-2










1-3

0-3
1-3
3-0
1-3


1-3


田村飛悠
1421 (5 thắng - 3 thua) /富岡高校
0-3


3-1




2-3

3-0



3-2


3-1
3-2




2-3








加藤陽
1470 (6 thắng - 2 thua) /伊勢崎商業高校




3-0



3-2




3-0

2-3

3-1


1-3
3-2

3-1








齊藤瑛太
1429 (5 thắng - 2 thua) /伊勢崎商業高校







3-2
2-3



3-1


3-1



2-3




3-0


3-0



岡田陸
1253 (3 thắng - 3 thua) /太田東高校





1-3
2-3









3-0






3-0


1-3



3-0

石川大智
1172 (2 thắng - 4 thua)







0-3



2-3

3-1
0-3









3-0


2-3



富永 直希
1285 (2 thắng - 2 thua) /太田東高校
Bỏ cuộc
1-3
3-0
3-1
0-3
赤石優征
1257 (4 thắng - 3 thua) /伊勢崎高校


3-1
2-3







3-2
0-3












3-2
2-3



3-1
斉藤慶真
1414 (5 thắng - 3 thua) /高崎北高校
3-1
0-3







1-3


3-0

3-2
3-0












3-0
0-3

赤石 颯太
1256 (3 thắng - 3 thua)








0-3


1-3
3-1


1-3

3-2






3-1







吉田 陸真
1417 (3 thắng - 3 thua)

1-3





2-3



3-0

2-3
3-1











3-2




清水怜偉
1282 (4 thắng - 3 thua)








3-2
1-3



0-3


3-0








3-0

3-1


2-3
齊藤向葵
1062 (1 thắng - 6 thua)










0-3



2-3

0-3
0-3



2-3



3-0




0-3

澤口京剛
1236 (2 thắng - 4 thua) /桐生高校
Bỏ cuộc
1-3
1-3
3-0
2-3
1-3
3-1
和田響介
1344 (5 thắng - 3 thua) /渋川高校


3-1

3-2
3-0

2-3










3-2




1-3




1-3


3-2
篠原遼
1172 (2 thắng - 6 thua) /吾妻中央高校

0-3
3-0


2-3















0-3



2-3


0-3

3-0
1-3
3rd
水口竣汰
1430 (5 thắng - 1 thua)


3-1





3-1
3-2










3-1
3-0
0-3








小池柊一
1415 (4 thắng - 3 thua) /渋川高校






3-1

2-3








3-2


1-3
3-0

3-0



2-3



池田匠吾
1032 (2 thắng - 6 thua)





2-3













3-0
0-3
0-3

3-0

1-3
0-3
1-3



津久井大雅
1441 (6 thắng - 3 thua)
1-3
0-3




3-0
3-2
1-3









3-1

3-0




3-1



3-2

比嘉伸介
1022 (2 thắng - 5 thua)






3-1



0-3

0-3


1-3






0-3
0-3

3-2






若林 司駿
811 (0 thắng - 7 thua) /前橋工業高校
0-3

0-3



0-3


0-3

0-3





0-3






2-3






岩佐 紳一郎
1025 (3 thắng - 5 thua) /前橋育英




0-3

3-1





1-3
2-3



0-3


3-2


3-1
1-3







本田はぐむ
1210 (4 thắng - 4 thua) /群馬県立桐生清桜高校
0-3


1-3
2-3





3-1

3-2


2-3


3-1




3-0








柴山 太凱
1189 (5 thắng - 3 thua) /前橋工業高校





3-0



0-3

3-2




1-3

3-1


3-2
3-1






0-3

河原佑真
1152 (3 thắng - 5 thua)
1-3

3-1
2-3
1-3

3-1






0-3




1-3

3-0











群馬県高体連卓球専門部
1580 (7 thắng - 2 thua)
1-3


3-0
3-2







3-0

3-0



3-0





2-3




3-0

3-0

小野惺周
887 (0 thắng - 3 thua) /大間々高校
Bỏ cuộc
0-3
0-3
0-3
信澤悠月
1218 (4 thắng - 3 thua) /明和県央高校

0-3
3-1
3-2








1-3



3-2

2-3
3-1











Ghép nối 4

Số trận đấu dự kiến:8

村田倖人 黒澤伊織 秋本理斗 青山拓生 西村隆 柏瑛太 上原正剛 瀬谷駿介 古市陽人 広川巧真 長井 大那 板倉一騎 勝瀬陽斗 小菅京太郎 岩井涼介 中山凛音 浦沢獅鳳 湯澤蓮 宮澤璃久 髙沢竜矢 長岡寿樹 篠原真純 小林來生 正田虎太朗 石田 俊也 牧野永大 小澤郁仁 井上誠哉 渡邊大和 矢野間陸 加藤大翔 秋澤駿之介 二渡颯介 笠原陸斗 小屋拓夢
村田倖人
1711 (6 thắng - 2 thua)



2-3



0-3
3-0

3-0





3-0

3-2







3-0





3-2
3rd
黒澤伊織
1655 (6 thắng - 2 thua) /高崎北高校



3-0

1-3
0-3




3-0




3-0







3-0



3-0


3-2
秋本理斗
1691 (5 thắng - 2 thua) /太田東高校


3-1



1-3
3-1







3-0





1-3

3-0




3-2


青山拓生
1514 (5 thắng - 2 thua)


1-3
3-0









3-0

3-0

2-1



2-3





3-0



西村隆
1544 (5 thắng - 2 thua)
Bỏ cuộc
3-2
2-3
3-0
3-1
1-3
3-0
3-1
柏瑛太
1451 (5 thắng - 3 thua) /群馬県立桐生清桜高校

0-3

0-3



3-1











3-0


3-0





3-2
3-0

2-3
上原正剛
1149 (4 thắng - 4 thua) /伊勢崎商業高校





0-3







3-2
2-3


0-3
3-0





3-2



0-3
3-1

瀬谷駿介
1407 (5 thắng - 3 thua) /伊勢崎商業高校

3-1



3-0
0-3






3-0



1-3



0-3
3-0








3-0
Thắng cuộc
古市陽人
1819 (8 thắng - 0 thua) /伊勢崎商業高校
3-0
3-0
3-1

3-2


3-0












3-0

3-0



3-0





広川巧真
1477 (5 thắng - 3 thua)
0-3

1-3

1-3



3-2


3-0




3-2


3-0








3-0


長井 大那
1361 (5 thắng - 3 thua) /高崎商大附高校








2-3
1-3

3-0



3-1


3-0








3-0


3-0
2-3
板倉一騎
1300
Bỏ cuộc
勝瀬陽斗
1241 (3 thắng - 4 thua) /太田東高校
0-3



0-3





3-1





0-3

3-1




0-3
3-0







小菅京太郎
1119 (4 thắng - 4 thua) /明和県央高校











0-3

3-2


0-3






3-2
3-1


3-0
1-3

0-3
岩井涼介
1269 (4 thắng - 4 thua) /高崎北高校

0-3






0-3
0-3

3-0
3-1

3-0







0-3



3-2




中山凛音
1152 (3 thắng - 5 thua) /渋川高校












1-3
1-3
0-3
0-3

0-3





3-1
3-0

3-2




浦沢獅鳳
1092 (3 thắng - 5 thua) /伊勢崎商業高校



0-3

2-3
0-3




2-3

3-1











3-2




3-1
0-3
湯澤蓮
1167 (3 thắng - 4 thua)




1-3

3-2






0-3
3-0

1-3

1-3








3-0




宮澤璃久
1413 (4 thắng - 4 thua) /藤岡中央高校
0-3

0-3
0-3





1-3
3-0


3-0

3-1










3-0




髙沢竜矢
1391 (4 thắng - 3 thua) /桐生高校

0-3






2-3


3-0





2-3
3-0

3-1








3-0

長岡寿樹
1470 (6 thắng - 3 thua) /前橋工業高校
2-3


1-2

3-0
3-1



1-3


3-0

3-1

3-2

3-2











篠原真純
995 (1 thắng - 7 thua) /吾妻中央高校





0-3



0-3







0-3





2-3
2-3
3-1

1-3

1-3

小林來生
1169 (3 thắng - 5 thua)




0-3


0-3
0-3









2-3

3-1

2-3




3-0


3-2
正田虎太朗
1206 (5 thắng - 3 thua)

















1-3


1-3
0-3

3-0


3-1
3-1
3-2

3-0
2nd
石田 俊也
1624 (7 thắng - 1 thua) /前橋工業高校


3-1
3-2
3-1


3-0
0-3













3-0


3-0




3-0

牧野永大
1268 (4 thắng - 4 thua)




0-3
0-3

0-3



3-0

3-0







3-2







2-3
3-0

小澤郁仁
881 (1 thắng - 7 thua) /明和県央高校


0-3







0-3
2-3

1-3





3-2

0-3


2-3





1-3
井上誠哉
994 (2 thắng - 6 thua)

0-3



2-3





1-3

0-3





3-2


0-3

3-2

0-3




渡邊大和
810 (0 thắng - 8 thua) /太田東高校
0-3






0-3






2-3




1-3






2-3
0-3

1-3
0-3
矢野間陸
1000 (2 thắng - 6 thua)




1-3








2-3
2-3

0-3
0-3




1-3



3-0
3-2




加藤大翔
936 (2 thắng - 6 thua) /渋川高校



0-3





0-3

0-3







3-1
0-3
1-3




3-0



1-3
秋澤駿之介
1162 (3 thắng - 5 thua) /渋川高校

0-3
2-3

2-3
3-0


0-3


3-1









2-3

3-2







二渡颯介
1011 (2 thắng - 5 thua) /高崎商大附高校




0-3
1-3











0-3

3-1


0-3
0-3


3-1




笠原陸斗
1080 (4 thắng - 4 thua) /伊勢崎高校









0-3

3-0


1-3





2-3
0-3


3-1

3-0

3-1


小屋拓夢
1171 (3 thắng - 3 thua) /明和県央高校
Bỏ cuộc
2-3
2-3
3-2
0-3
3-2
3-0