Kết quả trận đấu ぐんまサマーカップ 女子シングルス(NữĐơn)

Tất cả các trận đấu của các nhóm này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Thắng cuộc

: 武田菜帆

Nhóm 2

Thắng cuộc

: 堀越花奈

Danh sách trận đấu

Ghép nối 1

Số trận đấu dự kiến:7

北爪汐 眞下優月 藤本 羽亜萌 境野ひまり 武田菜帆 根本陽愛 關根凜佳 木村心優 大谷真菜 須藤保乃 永原優衣 横山優奈 清水果穂 太田百華 松原七海 藤生心桜 中山 結芽子 上原 樹里 阿部心音 仲村優都 水野妃紗 酒井瑞歩 田村 きらら 堤優凪 恩田 凪彩 小泉茜 ライアナルミ 丸山令華 髙柳椛 宮木来実
2nd
北爪汐
1831 (6 thắng - 1 thua)





3-0

3-1


1-3








3-1

3-2
3-1


3-0



眞下優月
1570 (5 thắng - 3 thua) /高崎女子高校


0-3



3-2
3-2
3-1

1-3



1-3









3-0

3-0


藤本 羽亜萌
1230 (3 thắng - 4 thua)




0-3








1-3
1-3
1-3








3-0
3-1
3-0


境野ひまり
1530 (5 thắng - 2 thua) /前橋東高校

3-0

0-3



3-0

3-1




3-1




2-3






3-0


Thắng cuộc
武田菜帆
1682 (7 thắng - 0 thua) /高崎商大附高校



3-0
3-0





3-0



3-2

3-1
3-0



3-0







根本陽愛
1239 (3 thắng - 4 thua)


3-0

0-3


0-3
1-3
3-2



3-1





0-3









關根凜佳
1080 (2 thắng - 5 thua) /太田女子高校
0-3






0-3



1-3












3-0
0-3
3-0

0-3
木村心優
1349 (3 thắng - 3 thua) /太田女子高校

2-3








1-3











2-3
3-0
3-0



3-0
大谷真菜
1496 (4 thắng - 3 thua) /太田女子高校
1-3
2-3

0-3

3-0
3-0




3-0















3-0

須藤保乃
1330 (4 thắng - 3 thua) /太田女子高校

1-3



3-1



0-3

3-1

3-2
0-3













3-1
永原優衣
1377 (4 thắng - 3 thua) /太田女子高校



1-3

2-3



3-0


2-3


3-0
3-0








3-0



3rd
横山優奈
1550 (6 thắng - 1 thua)
3-1
3-1


0-3


3-1



3-1








3-0



3-0




清水果穂
1245 (3 thắng - 4 thua)






3-1

0-3
1-3

1-3
1-3


3-0


3-0










太田百華
1293 (4 thắng - 3 thua) /前橋育英










3-2

3-1

0-3




1-3


0-3


3-1

3-1

松原七海
1363 (4 thắng - 3 thua) /前橋育英


3-1


1-3



2-3






0-3






3-0

3-0


3-1
藤生心桜
1504 (5 thắng - 3 thua) /桐生第一高校

3-1
3-1
1-3
2-3




3-0



3-0







1-3
3-1






中山 結芽子
1199 (3 thắng - 4 thua)


3-1







0-3

0-3



0-3




1-3




3-0
3-2

上原 樹里
1368 (4 thắng - 3 thua)




1-3





0-3



3-0

3-0



3-1






2-3
3-1
阿部心音
1163 (2 thắng - 4 thua)




0-3













3-0

2-3
0-3

3-0



0-3

仲村優都
999 (2 thắng - 6 thua)












0-3





0-3
0-3
0-3


3-1
3-0
1-3


0-3
水野妃紗
1457 (5 thắng - 2 thua) /桐生市立商業高等学校
1-3


3-2

3-0







3-1





3-0

0-3
3-0






酒井瑞歩
1085 (2 thắng - 5 thua)











0-3





1-3
3-2
3-0


0-3



0-3
2-3

田村 きらら
1555 (5 thắng - 2 thua) /吾妻中央高校
2-3



0-3










3-1
3-1

3-0

3-0







3-0
堤優凪
1305 (4 thắng - 3 thua)
1-3






3-2





3-0

1-3




0-3
3-0





3-1

恩田 凪彩
965 (1 thắng - 6 thua)







0-3






0-3



0-3
1-3




3-0

2-3

0-3
小泉茜
728 (0 thắng - 7 thua) /明和県央高校

0-3
0-3



0-3
0-3



0-3







0-3




0-3




ライアナルミ
1020 (2 thắng - 5 thua)
0-3

1-3



3-0



0-3


1-3
0-3




3-1









丸山令華
963 (2 thắng - 5 thua) /高崎女子高校

0-3
0-3
0-3


0-3









0-3




3-0


3-2




髙柳椛
1073 (3 thắng - 4 thua)








0-3




1-3


2-3
3-2
3-0


3-2

1-3





宮木来実
1151 (3 thắng - 5 thua) /前橋東高校






3-0
0-3

1-3




1-3


1-3

3-0


0-3

3-0




Ghép nối 2

Số trận đấu dự kiến:7

宮沢悠香 田中心音 中澤穂 下山悠花 星野 玲彩 堀越花奈 田島寧々 奥沢美優 青木嶺奈 福島絢祢 齋藤千夏 松嶋こころ 福屋璃恋 南雲柚里 栗原愛加里 小池莉梛 中曽根朋寧 飯塚彩羽 田村朱理 木村心優 笠原詩織 上村 莉子 矢野 花 松井優奈 木村夏緒 内田 結菜 若目田明里 廣岡美海 富所美結 小野里詩優
宮沢悠香
1624 (5 thắng - 2 thua) /太田女子高校



3-0

3-0
3-0
3-2






1-3

0-3






3-0





田中心音
1342 (4 thắng - 3 thua)










1-3
3-0

0-3


3-0



0-3
3-2


3-0



中澤穂
1513 (5 thắng - 2 thua)




0-3




0-3
3-1




3-1

3-0





3-0



3-0
下山悠花
1222 (3 thắng - 3 thua)











2-3





3-1
0-3




3-0

0-3

3-1
星野 玲彩
1316 (4 thắng - 3 thua) /桐生市立商業高等学校
0-3



0-3



3-0


3-1







3-0

0-3


3-0



Thắng cuộc
堀越花奈
1762 (7 thắng - 0 thua) /高崎商大附高校


3-0

3-0
3-0

3-0



3-1


3-0




3-0









田島寧々
1220 (2 thắng - 5 thua) /太田女子高校
Bỏ cuộc
0-3
0-3
3-0

0-3
3-2

奥沢美優
1321 (3 thắng - 4 thua)
0-3





0-3

3-2



3-1
2-3




3-0


1-3







青木嶺奈
1417 (4 thắng - 3 thua) /前橋育英
2-3




0-3

3-0

3-0




3-0




3-0
0-3







福島絢祢
1159 (3 thắng - 4 thua) /太田女子高校







2-3
0-3
0-3












0-3
3-0


3-0


齋藤千夏
1337 (4 thắng - 3 thua)




0-3



3-0
0-3

0-3











3-0

3-1
3-0

松嶋こころ
1468 (5 thắng - 2 thua) /前橋東高校


3-0




0-3

3-0
1-3

3-1

3-0




3-2








福屋璃恋
1583 (5 thắng - 2 thua) /群馬県立桐生清桜高校

3-1
1-3


1-3




3-1






3-0
3-0


3-2






南雲柚里
1212 (4 thắng - 4 thua) /群馬県立桐生清桜高校

0-3

3-2
1-3

1-3


3-0


1-3









3-0


3-0


栗原愛加里
1197 (3 thắng - 4 thua)






3-2



1-3

3-1
0-3
0-3


2-3





3-0




2nd
小池莉梛
1538 (6 thắng - 2 thua) /桐生市立商業高等学校
3-1
3-0



0-3







3-0

3-2



3-0
0-3
3-1






中曽根朋寧
1193 (3 thắng - 4 thua) /高崎女子高校






3-0

0-3


0-3


3-0

0-3


1-3








3-0
飯塚彩羽
1582 (5 thắng - 2 thua) /伊勢崎高校
3-0

1-3











2-3
3-0
3-1

3-0

3-1







田村朱理
1161 (3 thắng - 4 thua)

0-3














1-3
2-3

2-3



3-0

3-0
3-0

木村心優
1170 (3 thắng - 4 thua) /吾妻中央高校


0-3
1-3


0-3




0-3

3-2



3-2




3-0





笠原詩織
1276 (3 thắng - 3 thua)



3-0

0-3





0-3



3-1
0-3










3-0
上村 莉子
1168 (3 thắng - 4 thua)




0-3


0-3


2-3



0-3


3-2





3-0



3-0
3rd
矢野 花
1528 (5 thắng - 2 thua) /吾妻中央高校

3-0




3-1
3-0






3-0

1-3




1-3




3-0

松井優奈
1430 (4 thắng - 3 thua) /前橋東高校

2-3


3-0



3-0


2-3


1-3






3-1



3-0


木村夏緒
649 (0 thắng - 7 thua)
0-3







0-3



0-3





0-3





0-3

0-3
0-3
内田 結菜
819 (1 thắng - 6 thua)


0-3
0-3





0-3



0-3



0-3


0-3



3-2



若目田明里
1056 (2 thắng - 5 thua) /高崎女子高校

0-3


0-3

2-3

















3-0
2-3

2-3
3-0
廣岡美海
945 (2 thắng - 5 thua) /高崎商大附高校



3-0




0-3
1-3


0-3




0-3




0-3



3-1

富所美結
992 (3 thắng - 4 thua) /高崎女子高校










0-3







0-3



0-3

3-0

3-2
1-3

小野里詩優
900 (1 thắng - 6 thua) /高崎商大附高校


0-3
1-3











0-3



0-3
0-3


3-0

0-3