Kết quả trận đấu 春のASURA CUP 日帰り合宿【試合&練習会】2日目 メインアリーナ試合(Nam nữĐơn)
Tự động tải trang

Trận đấu đang diễn ra

メインアリーナ試合 (混合シングルス)

Sân 27

Danh sách trận đấu

本間唯斗 寺嶋恭平 山崎勇人 稲垣 中田賢志郎 細金拓仁 山下 大地 池田響一 澤畠泰生 長本有生 井上雄新 黄塚 結空 亀井 健太郎 畠山陽 戸田文殊 大築友洋 田村てるや 直井健一郎 飯島晴斗 川原日菜子 濵 柊哉 駒屋拓 村田拓輝 佐野楓 川嶋琉生 栗島悠太朗 杉本湊哉 佐野遥都 後山拓翔 橋本健新 石井裕人 髙井美咲 石井希 髙井 湊太 一柳 巧 河原崎蒼真 杉村虎珀 池田 虎以 山田崇史 川島 侑大 沼本辰也 池田 偲連 花嶋紀彰 永野悠斗 橘海乃 鈴木暁人 佐藤想真 杉村来夏 今井英汰 佐藤璃依奈 河野幸翔 永田 明莉 田中琉聖 高松宗佑 今村琉惺 本田峻悠 牧野史花 川崎人司
本間唯斗
2924 (7 thắng - 0 thua) /静岡学園
3-0

3-2




3-1


3-1








3-0













3-0





















3-0
寺嶋恭平
2730 (8 thắng - 1 thua) /静岡学園
0-3







3-0








3-1



3-0

3-0








3-0






3-0


3-0










3-0


山崎勇人
2722 (8 thắng - 0 thua) /静岡学園




















3-2
3-2









3-0


3-0

3-0



3-0











3-0


3-0
稲垣
2655 (8 thắng - 1 thua)
2-3





3-0






3-2












3-0







3-1





3-0






3-0






3-0
3-0
中田賢志郎
2643 (10 thắng - 0 thua) /静岡学園








3-0









3-0



3-0



3-0













3-0
3-0





3-0


3-0
3-0
3-0



細金拓仁
2576 (10 thắng - 0 thua) /静岡学園






3-1




3-1




3-0








3-0











3-0








3-0
3-0

3-0
3-0



3-0

山下 大地
2520 (8 thắng - 1 thua)








3-2









3-0








3-0











1-3









3-0


3-0
3-0
3-0
3-0
池田響一
2395 (6 thắng - 2 thua) /静岡学園



0-3

1-3



















3-2

3-0














3-0



3-0

3-0

3-0





澤畠泰生
2473 (7 thắng - 1 thua)
1-3












3-1











3-1












3-0


3-1




3-0
3-0
3-0







長本有生
2380 (5 thắng - 3 thua)

0-3


0-3

2-3









3-0
















3-2

3-0






3-0



3-0









井上雄新
2376 (5 thắng - 2 thua)











1-3
2-3











3-1







3-0











3-0




3-0




3-0

黄塚 結空
2414 (7 thắng - 1 thua) /静岡学園
1-3















3-0


3-0






















3-0

3-0
3-0
3-0




3-0




亀井 健太郎
2363 (7 thắng - 2 thua) /亀井チャレンジ





1-3




3-1




1-3
3-0











1-0

3-0
3-0
3-0










3-0










3-0

畠山陽
2295 (8 thắng - 0 thua)










3-2

















3-0

3-1



3-0







3-0




3-0
3-0





3-0

戸田文殊
2313 (5 thắng - 2 thua) /静岡学園



2-3




1-3





3-1



3-0


3-0



3-1
















3-0














大築友洋
2167 (3 thắng - 2 thua)
Bỏ cuộc
1-3
3-1
1-3
3-0
3-0
田村てるや
2037 (2 thắng - 3 thua)



















2-3

2-3




3-2






2-3
2-0








3-0












直井健一郎
2330 (7 thắng - 0 thua)












3-1



3-0


3-1



3-2







3-0






3-0














3-0


飯島晴斗
2059 (5 thắng - 5 thua)





0-3



0-3

0-3
0-3



0-3
















3-1

3-1

3-0
3-0








3-0








川原日菜子
2011 (3 thắng - 4 thua)

1-3












0-3
1-3






1-3







3-1






3-1

3-0

















濵 柊哉
2002 (5 thắng - 4 thua)




0-3

0-3























3-1




0-3

2-3





3-0

3-1

3-0






3-0

駒屋拓
2103 (4 thắng - 3 thua) /静岡学園
0-3










0-3



3-2
1-3











3-1





3-0










3-0










村田拓輝
2051 (4 thắng - 2 thua) /静岡学園


2-3











0-3

















3-2
3-0






3-0






3-0








佐野楓
2063 (6 thắng - 3 thua)

0-3
2-3












3-2


3-1













0-3




3-0














3-0
3-0

3-0
川嶋琉生
2132 (8 thắng - 1 thua)




0-3



















3-0






3-0



3-0


3-0
3-0


3-0
3-0











3-0
栗島悠太朗
1955 (5 thắng - 3 thua)

0-3














2-3













2-3



3-1

3-1




3-0
3-0









3-1



杉本湊哉
1929 (5 thắng - 3 thua)










1-3



1-3








0-3



3-1
3-0


3-0









3-2













3-0
佐野遥都
1960 (6 thắng - 3 thua)





0-3

2-3
1-3



















3-0
3-0



3-1












3-0



3-0


3-0


後山拓翔
1805 (3 thắng - 4 thua)



0-3
0-3










2-3















3-2



1-3


2-0
3-0







3-1








橋本健新
1856 (7 thắng - 3 thua)






0-3
0-3







3-1










1-3










3-0











1-0
3-0
3-0
3-1

3-0
3-0

石井裕人
1515 (2 thắng - 7 thua)












0-1
0-3






1-3




0-3
0-3







0-3

1-3
1-3






3-2





3-1





髙井美咲
1679 (5 thắng - 4 thua)


















1-3







0-3



0-3







1-3





3-0




3-0

3-1


3-0
3-0
石井希
1831 (6 thắng - 4 thua)












0-3
1-3

0-3




1-3




3-2





3-0









3-0

3-0

3-1
3-0










髙井 湊太
1615 (0 thắng - 8 thua)


0-3









0-3



0-3






0-3

0-3

2-3









0-3

1-3
















一柳 巧
1788 (5 thắng - 5 thua) /さくらやま

0-3








0-3

0-3








2-3
3-0












0-3


3-1




3-0





3-0




3-0

河原崎蒼真
1764 (4 thắng - 5 thua)
0-3








2-3





3-2

1-3



0-3




1-3







3-0





3-0














3-0
杉村虎珀
1604 (3 thắng - 7 thua)


0-3
1-3









0-3

0-2




0-3



1-3




3-0




0-3






1-3




3-0



3-0





池田 虎以
1861 (7 thắng - 3 thua)









0-3







1-3

3-0



0-3



3-1





3-0




3-2





3-0
3-0






3-0



山田崇史
1701 (5 thắng - 4 thua)


0-3















1-3





1-3



0-3
3-1











3-0


3-1


3-0

3-0






川島 侑大
1710 (5 thắng - 3 thua)





0-3











0-3

3-2


0-3






3-1


3-0










3-0



3-0








沼本辰也
1567 (3 thắng - 7 thua)








0-3







0-3
0-3
0-3




0-3



0-2


3-1


1-3


2-3















3-0

3-0

池田 偲連
1614 (4 thắng - 3 thua)

0-3




3-1
















0-3



0-3




3-1










3-1









3-1


花嶋紀彰
1408 (2 thắng - 8 thua)


0-3
0-3
0-3










0-3






0-3









0-3


0-3







0-3









3-0


3-0
永野悠斗
1500 (2 thắng - 6 thua)




0-3



1-3





0-3









0-3
2-3









3-1

0-3








3-1









橘海乃
1462 (3 thắng - 8 thua)

0-3





0-3

0-3

0-3

0-3









0-3
0-3






0-3









3-0


3-0









3-0

鈴木暁人
1327 (2 thắng - 7 thua)












0-3


0-3



0-3



0-3









0-3




0-3

1-3








3-0

3-0




佐藤想真
1251 (1 thắng - 8 thua)










0-3
0-3

















2-3
0-3
1-3




0-3
1-3





0-3






3-0





杉村来夏
1210 (1 thắng - 7 thua)











0-3







1-3
0-3










0-3




0-3











1-3
1-3

3-0




今井英汰
1226 (2 thắng - 8 thua)





0-3

0-3
0-3
0-3

0-3














0-3








0-3






1-3







3-0
3-1




佐藤璃依奈
1106 (0 thắng - 11 thua)



0-3
0-3
0-3


0-3




0-3



0-3

0-3

0-3





1-3









0-3
0-3

















河野幸翔
1041 (2 thắng - 6 thua)







0-3
0-3




0-3














0-1

















3-1



2-3

2-3
0-3

3-1
永田 明莉
1090 (2 thắng - 9 thua)





0-3
0-3



0-3

















0-3

0-3


0-3



0-3






0-3

3-1






1-3

3-2
田中琉聖
967 (1 thắng - 10 thua)




0-3
0-3

0-3


















0-3

0-3
1-3





0-3









0-3

0-3

3-2



1-3


高松宗佑
963 (1 thắng - 8 thua)




0-3






0-3
















1-3

1-3













0-3

0-3
1-3




2-3


3-2
今村琉惺
1030 (2 thắng - 8 thua)


0-3

0-3

0-3















0-3

1-3











0-3


0-3

0-3







3-2


3-2



本田峻悠
1140 (3 thắng - 7 thua)

0-3




0-3









0-3





0-3



0-3

0-3











1-3








3-0
3-1
3-1




牧野史花
966 (0 thắng - 12 thua)



0-3

0-3
0-3



0-3

0-3
0-3





0-3








0-3

0-3


0-3





0-3



0-3












川崎人司
765 (0 thắng - 13 thua)
0-3

0-3
0-3


0-3















0-3
0-3

0-3




0-3



0-3






0-3







1-3
2-3

2-3