Kết quả trận đấu 【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第48回・最大17試合フリーレーティング参加者大歓迎◆空調付 種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Danh sách trận đấu

岡田 広寿 白川昌樹 春川陽一 高島誠一 長谷川 智 齋藤 大地 大津 智哉 井坂 奨 中野 敬士郎 岡田 琉弥 遠藤 瑞己 堀野辺健太 天谷政勝
岡田 広寿
2470 (9 thắng - 0 thua) /IMPACT
Bỏ cuộc
ー
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
白川昌樹
1961 (7 thắng - 4 thua)
0-3
✗
ー
1-3
✗
0-3
✗
3-2
◯
3-2
◯
3-2
◯
3-2
◯
0-3
✗

◯
3-1
◯
3-1
◯
2nd
春川陽一
2114 (9 thắng - 2 thua)
0-3
✗
3-1
◯
ー
3-2
◯
3-0
◯
3-1
◯
3-1
◯
3-1
◯
2-3
✗
3-1
◯
3-2
◯
3-0
◯
高島誠一
1781 (7 thắng - 4 thua)
0-3
✗
3-0
◯
2-3
✗
ー
0-3
✗
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
0-3
✗
3-1
◯
3-2
◯
3-0
◯
長谷川 智
1629 (6 thắng - 5 thua)
2-3
✗
0-3
✗
3-0
◯
ー
3-0
◯
0-3
✗
2-3
✗
2-3
✗
3-1
◯
3-0
◯
3-2
◯
3-0
◯
齋藤 大地
1504 (3 thắng - 9 thua)
0-3
✗
2-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
ー
0-3
✗
3-0
◯
1-3
✗
3-1
◯
2-3
✗
1-3
✗
3-0
◯
3rd
大津 智哉
1814 (8 thắng - 4 thua)
0-3
✗
2-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
3-0
◯
3-0
◯
ー
3-0
◯
3-1
◯
3-1
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
井坂 奨
1516 (4 thắng - 7 thua)
0-3
✗
2-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
3-2
◯
0-3
✗
0-3
✗
ー
0-3
✗
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
Thắng cuộc
中野 敬士郎
1789 (10 thắng - 2 thua) /ケっぴぃの卓球ラボ
0-3
✗
3-0
◯
3-2
◯
3-0
◯
3-2
◯
3-1
◯
1-3
✗
3-0
◯
ー
3-2
◯
3-1
◯
3-1
◯
3-0
◯
岡田 琉弥
1442 (3 thắng - 8 thua)

✗
1-3
✗
1-3
✗
1-3
✗
1-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
2-3
✗
ー
3-2
◯
3-1
◯
3-0
◯
遠藤 瑞己
1222 (3 thắng - 9 thua)
0-3
✗
1-3
✗
2-3
✗
2-3
✗
0-3
✗
3-2
◯
0-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
2-3
✗
ー
3-2
◯
3-0
◯
堀野辺健太
1139 (2 thắng - 9 thua)
1-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
2-3
✗
3-1
◯
0-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
1-3
✗
2-3
✗
ー
3-0
◯
天谷政勝
879 (0 thắng - 8 thua)
Bỏ cuộc
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
ー