Kết quả trận đấu 【大会用※当日まで申し込み不可】第11回HDK杯i2U(イッツー)福岡卓球大会 sponsor by ティラミッシモ 2部リーグ(Nam nữĐơn)

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:6 ※Số lượng trận đấu dự kiến ​​​​đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.

福元 星音 吉野克智 友廣透和 森末 茂 峯拓海 熊谷龍一 王丸 奈音 山本真介 中島 智幸 藤原佑真 石川秀樹
Thắng cuộc
福元 星音
1685 (5 thắng - 0 thua) /慎卓球クラブ
ー
3-0
◯
3-2
◯


3-1
◯

3-0
◯


3-0
◯
吉野克智
1780 (3 thắng - 2 thua) /P.Gym
0-3
✗
ー


3-0
◯
0-3
✗
3-0
◯

3-1
◯


2nd
友廣透和
1690 (4 thắng - 1 thua)
2-3
✗

ー

3-2
◯
3-2
◯
3-1
◯


3-1
◯

森末 茂
1422 (2 thắng - 3 thua) /大分:春日クラブ



ー
2-3
✗


2-3
✗
3-1
◯
3-2
◯
2-3
✗
峯拓海
1654 (3 thắng - 2 thua)

0-3
✗
2-3
✗
3-2
◯
ー

3-0
◯



3-2
◯
3rd
熊谷龍一
1571 (3 thắng - 2 thua)
1-3
✗
3-0
◯
2-3
✗


ー

3-1
◯

3-2
◯

王丸 奈音
1444 (0 thắng - 5 thua) /T.T.C

0-3
✗
1-3
✗

0-3
✗

ー

2-3
✗
2-3
✗

山本真介
1415 (2 thắng - 4 thua) /博多卓球クラブ
0-3
✗


3-2
◯

1-3
✗

ー
2-3
✗
3-1
◯
2-3
✗
中島 智幸
1104 (3 thắng - 2 thua)

1-3
✗

1-3
✗


3-2
◯
3-2
◯
ー

3-0
◯
藤原佑真
1369 (1 thắng - 4 thua)


1-3
✗
2-3
✗

2-3
✗
3-2
◯
1-3
✗

ー

石川秀樹
1357 (2 thắng - 3 thua) /博多卓球クラブ
0-3
✗


3-2
◯
2-3
✗


3-2
◯
0-3
✗

ー