Kết quả trận đấu 第10回i2U春日部【アンドロ杯】アンドロジャパン藤澤さん参戦! sponsor by NISHOHI Nam nữĐơn

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:6

太田 祐輔 阿比留子龍 藤澤 虎之介 大築友洋 武 雅憲 山口聡 吉村遼 武田友和 鈴木洋平 田村 優成 桂川 和広 木村文哉 鈴木克海 宮本卓海 大島佑太
2nd
太田 祐輔
2142 (4 thắng - 2 thua)
ー

1-3
✗

0-3
✗
3-1
◯
3-0
◯





3-0
◯
3-2
◯
3rd
阿比留子龍
2185 (4 thắng - 2 thua)

ー
1-3
✗
1-3
✗
3-1
◯
3-1
◯

3-2
◯

3-0
◯





Thắng cuộc
藤澤 虎之介
2353 (6 thắng - 0 thua)
3-1
◯
3-1
◯
ー

3-0
◯
3-1
◯




3-0
◯
3-0
◯

大築友洋
2392 (4 thắng - 1 thua)
Bỏ cuộc
3-1
◯
ー
1-3
✗
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
武 雅憲
2077 (3 thắng - 3 thua)

1-3
✗

ー
2-3
✗




3-1
◯

2-3
✗
3-1
◯
3-2
◯
山口聡
2424 (4 thắng - 1 thua)
Bỏ cuộc
3-0
◯
1-3
✗
3-1
◯
3-2
◯
ー
3-1
◯
吉村遼
1933 (2 thắng - 3 thua)
1-3
✗

0-3
✗

ー
2-3
✗
3-1
◯


3-2
◯



武田友和
2118 (3 thắng - 3 thua)
0-3
✗
2-3
✗
1-3
✗

3-2
◯
ー


3-0
◯

3-0
◯


鈴木洋平
1576 (3 thắng - 3 thua)




1-3
✗
1-3
✗

ー
3-0
◯

3-2
◯

3-0
◯
2-3
✗
田村 優成
1438 (0 thắng - 6 thua)

0-3
✗




0-3
✗
ー
0-3
✗
1-3
✗

0-3
✗
2-3
✗
桂川 和広
1693 (2 thắng - 4 thua) /守谷クラブ



0-3
✗
1-3
✗

0-3
✗

3-0
◯
ー
3-0
◯

1-3
✗

木村文哉
1585 (1 thắng - 5 thua)




2-3
✗

2-3
✗
3-1
◯
0-3
✗
ー
2-3
✗

1-3
✗
鈴木克海
1806 (3 thắng - 3 thua)


0-3
✗
0-3
✗
3-2
◯

0-3
✗



3-2
◯
ー

3-0
◯
宮本卓海
1595 (2 thắng - 4 thua)
0-3
✗

0-3
✗
1-3
✗


0-3
✗
3-0
◯
3-1
◯


ー

大島佑太
1426 (3 thắng - 4 thua)
2-3
✗


0-3
✗
2-3
✗


3-2
◯
3-2
◯

3-1
◯
0-3
✗

ー