Kết quả trận đấu 沢山試合するサボテンダー杯 男女混合シングルス(Nam nữĐơn)

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:12

角谷奏輔 伊藤貴之 北山健治 岡 宥佑 後藤英治 佐宗遥斗 小牧 祐 金子竜也 玉津稜士 森ふあり 杉浦隆太 橋本 憲 山田剛 鈴木 美代子 田川 誠也 脇本拓真 中根仁 杉山大知 花木 龍斗 花木理沙 花木俊祐
Thắng cuộc
角谷奏輔
2151 (12 thắng - 0 thua)
2-0
2-0
2-0
2-0
2-0
2-0
2-1
2-0



2-0
2-0




2-0

2-0
3rd
伊藤貴之
1852 (9 thắng - 3 thua)
0-2
2-1
2-1
2-0
2-0
1-2
1-2
2-0

2-0

2-1

2-0




2-0

北山健治
1700 (8 thắng - 4 thua)
0-2
1-2


1-2
2-0
1-2
2-0
2-0
2-0
2-0

2-0




2-0

2-0
岡 宥佑
1695 (8 thắng - 4 thua) /Retriever
0-2
1-2

2-0
0-2

1-2
2-0
2-1

2-0
2-0

2-0

2-0
2-0



後藤英治
1515 (7 thắng - 5 thua)
0-2
0-2

0-2
0-2

0-2
2-0
2-0

2-0
2-0


2-0
2-1
2-0



佐宗遥斗
1621 (9 thắng - 3 thua)
0-2
0-2
2-1
2-0
2-0
2-0
0-2
2-0

2-0
2-1

2-0

2-1





小牧 祐
1428 (6 thắng - 6 thua) /Retriever
0-2
2-1
0-2


0-2
0-2

0-2
2-1
1-2
2-0

2-1


2-0

2-0

2nd
金子竜也
1676 (11 thắng - 1 thua)
1-2
2-1
2-1
2-1
2-0
2-0
2-0



2-0
2-0



2-0
2-0


2-0
玉津稜士
1439 (6 thắng - 6 thua) /桜坂卓球クラブ
0-2
0-2
0-2
0-2
0-2
0-2



2-0
2-1
2-0
2-0
2-0
2-0





森ふあり
1285 (6 thắng - 6 thua)


0-2
1-2
0-2

2-0


1-2
0-2
0-2


2-1
2-1

2-0
2-0
2-0
杉浦隆太
1242 (5 thắng - 8 thua)

0-2
0-2


0-2
1-2

0-2
2-1



2-0
1-2
0-2
2-0
2-0
1-2
2-0
橋本 憲
1331 (6 thắng - 7 thua)


0-2
0-2
0-2
1-2
2-1
0-2
1-2
2-0

1-2
2-0

2-0
2-1
2-0



山田剛
1344 (6 thắng - 7 thua)
0-2
1-2

0-2
0-2

0-2
0-2
0-2
2-0

2-1

2-0
2-0
2-0



2-0
鈴木 美代子
930 (1 thắng - 11 thua)
0-2

0-2


0-2


0-2


0-2

0-2
2-0
0-2
0-2
1-2
1-2
1-2
田川 誠也
1008 (4 thắng - 8 thua)

0-2

0-2


1-2

0-2

0-2

0-2
2-0
0-2
0-2
2-0

2-0
2-0
脇本拓真
1057 (4 thắng - 8 thua)




0-2
1-2


0-2
1-2
2-1
0-2
0-2
0-2
2-0
1-2
2-0


2-1
中根仁
1147 (5 thắng - 7 thua)



0-2
1-2


0-2

1-2
2-0
1-2
0-2
2-0
2-0
2-1
2-1


1-2
杉山大知
1029 (3 thắng - 9 thua)



0-2
0-2

0-2
0-2


0-2
0-2

2-0
0-2
0-2
1-2
2-1

2-0
花木 龍斗
872 (1 thắng - 6 thua)
0-2

0-2






0-2
0-2


2-1



1-2

0-2
花木理沙
937 (2 thắng - 4 thua)

0-2




0-2


0-2
2-1


2-1
0-2





花木俊祐
966 (3 thắng - 9 thua) /桜坂卓球クラブ
0-2

0-2




0-2

0-2
0-2

0-2
2-1
0-2
1-2
2-1
0-2
2-0