Kết quả trận đấu crossA-A シングルスマッチ 中上級の部 13:30から(Nam nữĐơn)

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:6 ※Số lượng trận đấu dự kiến ​​​​đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.

荒木和敬 芝原圭吾 中島央陽 吉丸宏美 木村大勇 福嶋 佑太 藤戸 大樹 瀬井智博 村瀬和徳 秦衣里 八尋孝祐 守本茂 深村友愛 中野晃輔 大和昌平 大塚 新 中山浩一 津野郁也 中山晶子
Thắng cuộc
ー
3-1
◯

3-0
◯

3-0
◯







3-0
◯

3-0
◯
2nd
1-3
✗
ー


3-1
◯
3-0
◯
3-1
◯









3-0
◯


ー






2-3
✗
1-3
✗
1-3
✗



0-3
✗
3-1
◯
0-3
✗


ー



3-0
◯
3-1
◯

3-0
◯

3-1
◯




3rd

1-3
✗


ー




◯
3-0
◯



3-0
◯


3-0
◯

0-3
✗
0-3
✗



ー
3-0
◯
3-0
◯




3-0
◯



藤戸 大樹
1679 /フォルテ

1-3
✗



0-3
✗
ー

3-0
◯

3-1
◯




2-3
✗



0-3
✗

0-3
✗

ー

3-2
◯




2-3
✗
3-1
◯
村瀬和徳
1595
Bỏ cuộc
1-3
✗

✗
ー
3-2
◯
3-0
◯
3-0
◯
秦衣里
1636
Bỏ cuộc
0-3
✗
2-3
✗
ー
1-3
✗
3-1
◯

✗






0-3
✗

0-3
✗
ー




3-1
◯
3-1
◯
0-3
✗
守本茂
1665


3-2
◯
0-3
✗



2-3
✗

ー
3-1
◯

3-1
◯



深村友愛
1467 /crossA-A


3-1
◯



1-3
✗

3-1
◯

1-3
✗
ー


2-3
✗




3-1
◯
1-3
✗
0-3
✗






ー
2-3
✗

2-3
✗






0-3
✗


0-3
✗

1-3
✗

3-2
◯
ー



3-2
◯
0-3
✗







1-3
✗
1-3
✗

3-2
◯


ー
3-0
◯





0-3
✗


3-2
◯

◯
1-3
✗


3-2
◯

0-3
✗
ー

0-3
✗

3-0
◯



3-2
◯
1-3
✗
3-0
◯






ー
中山晶子
1172
Bỏ cuộc
0-3
✗
1-3
✗
2-3
✗
ー