Kết quả trận đấu 第3回ユキカゼi2u@エスフォルタアリーナ八王子(5時間500円) 卓球 シングルス(Nam nữĐơn)

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:10

中村阿悟 上妻 玲於無 松本 快 鈴木景大 藤野 広汰 峯尾 拓真 高橋悠人 中村 和寿 石井 海州 鋤柄充 于博禹
Thắng cuộc
中村阿悟
1878 (7 thắng - 1 thua) /ユキカゼ
ー
0-3
✗
3-1
◯
3-1
◯
3-0
◯
3-2
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-1
◯
3rd
上妻 玲於無
1718 (6 thắng - 2 thua)
3-0
◯
ー
0-3
✗
3-0
◯
0-3
✗
3-0
◯
3-0
◯
3-1
◯
3-0
◯
松本 快
1586 (4 thắng - 4 thua)
Bỏ cuộc
1-3
✗
ー
1-3
✗
1-3
✗
3-1
◯
1-3
✗
3-0
◯
3-2
◯
3-0
◯
鈴木景大
1610
Bỏ cuộc
ー
2nd
藤野 広汰
1663 (7 thắng - 2 thua) /ユキカゼ
1-3
✗
3-0
◯
3-1
◯
ー
3-0
◯
2-3
✗
3-0
◯
3-1
◯
3-0
◯
3-0
◯
峯尾 拓真
1191 (2 thắng - 6 thua)
Bỏ cuộc
0-3
✗
0-3
✗
3-1
◯
0-3
✗
ー
0-3
✗
1-3
✗
3-1
◯
2-3
✗
高橋悠人
1260 (3 thắng - 4 thua) /ユキカゼ
2-3
✗
3-0
◯
1-3
✗
3-2
◯
ー
0-3
✗
3-0
◯
0-3
✗
中村 和寿
1399 (4 thắng - 2 thua)
Bỏ cuộc
0-3
✗
3-1
◯
0-3
✗
3-0
◯
ー
3-0
◯
3-0
◯
石井 海州
1382 (4 thắng - 4 thua)
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
3-1
◯
3-0
◯
ー
3-1
◯
3-1
◯
鋤柄充
1092 (1 thắng - 8 thua)
0-3
✗
1-3
✗
2-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
ー
3-1
◯
于博禹
1111 (2 thắng - 7 thua)
1-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
3-2
◯
3-0
◯
0-3
✗
1-3
✗
1-3
✗
ー