Kết quả trận đấu 【第21回】Keppy杯 sponsor by NISHOHI レーティングAIマッチリーグ(Nam nữĐơn)

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Thắng cuộc

: 入江 誠

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:8 ※Số lượng trận đấu dự kiến ​​​​đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.

上野元成 柏 拓人 渡辺晃貴 入江 誠 小林雄大 平川 綾一 和知孝明 飯田千大 松本洋一 鈴木洋平 八戸木 喬 仙波陽髙 安藤 裕宜 島田貴士 家村航平 根本怜 正木 信浩 酒井ふく 酒井心平 加藤 吏 伊藤智美
上野元成
2312 (5 thắng - 3 thua)
ー

2-3
✗
0-3
✗



1-3
✗
3-0
◯



3-0
◯


3-0
◯


3-0
◯
3-0
◯
3rd
柏 拓人
2200 (6 thắng - 2 thua)

ー
2-3
✗
1-3
✗
3-0
◯
3-1
◯

3-0
◯

3-0
◯

3-0
◯


3-0
◯





2nd
渡辺晃貴
2252 (7 thắng - 1 thua)
3-2
◯
3-2
◯
ー
1-3
✗
3-1
◯
3-1
◯

3-0
◯




3-0
◯





3-0
◯

Thắng cuộc
入江 誠
2294 (8 thắng - 0 thua)
3-0
◯
3-1
◯
3-1
◯
ー
3-1
◯


3-0
◯
3-0
◯




3-1
◯


3-0
◯



小林雄大
1965 (4 thắng - 2 thua)
Bỏ cuộc
ー
2-3
✗
2-3
✗
3-2
◯
3-1
◯
3-1
◯
3-0
◯
平川 綾一
1945 (5 thắng - 3 thua)

0-3
✗
1-3
✗
1-3
✗
3-2
◯
ー
3-2
◯




3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯







和知孝明
1908 (5 thắng - 3 thua)

1-3
✗
1-3
✗

3-2
◯
2-3
✗
ー
3-0
◯







3-0
◯
3-2
◯
3-0
◯



飯田千大
1612 (4 thắng - 5 thua)





0-3
✗
ー




2-3
✗
2-3
✗
3-2
◯
2-3
✗
2-3
✗
3-0
◯
3-0
◯
3-1
◯

松本洋一
1794 (5 thắng - 3 thua)
3-1
◯
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗



ー


3-1
◯


3-1
◯
3-0
◯
3-1
◯




鈴木洋平
1542 (4 thắng - 4 thua)
0-3
✗


0-3
✗
2-3
✗




ー

3-1
◯
3-1
◯
3-1
◯

0-3
✗
3-1
◯




八戸木 喬
1622 (3 thắng - 5 thua)

0-3
✗







ー
2-3
✗

1-3
✗
3-1
◯
2-3
✗
2-3
✗

3-0
◯

3-0
◯
仙波陽髙
1562 (4 thắng - 4 thua)




1-3
✗
0-3
✗


1-3
✗
1-3
✗
3-2
◯
ー






3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
安藤 裕宜
1641 (4 thắng - 4 thua)

0-3
✗


0-3
✗

3-2
◯

1-3
✗


ー

3-2
◯
2-3
✗
3-0
◯


3-0
◯

島田貴士
1575 (4 thắng - 4 thua)
0-3
✗

0-3
✗

0-3
✗

3-2
◯

1-3
✗
3-1
◯


ー



3-0
◯


3-0
◯
家村航平
1413 (3 thắng - 5 thua)



1-3
✗


2-3
✗
1-3
✗

1-3
✗

2-3
✗

ー


3-0
◯
3-1
◯
3-0
◯

根本怜
1667 (4 thắng - 4 thua)

0-3
✗


1-3
✗

0-3
✗
3-2
◯
0-3
✗
3-0
◯
3-2
◯

3-2
◯


ー





正木 信浩
1360 (4 thắng - 5 thua)
0-3
✗




2-3
✗
3-2
◯
1-3
✗
1-3
✗
3-2
◯

0-3
✗



ー

3-0
◯

3-1
◯
酒井ふく
639 (1 thắng - 7 thua)



0-3
✗

0-3
✗
0-3
✗





0-3
✗
0-3
✗


ー
3-2
◯
0-3
✗
0-3
✗
酒井心平
815 (0 thắng - 8 thua)




0-3
✗


0-3
✗


0-3
✗
0-3
✗


1-3
✗

0-3
✗
2-3
✗
ー

0-3
✗
加藤 吏
922 (2 thắng - 6 thua)
0-3
✗

0-3
✗



1-3
✗



0-3
✗
0-3
✗

0-3
✗


3-0
◯

ー
3-1
◯
伊藤智美
673 (2 thắng - 6 thua)
0-3
✗








0-3
✗
0-3
✗

0-3
✗


1-3
✗
3-0
◯
3-0
◯
1-3
✗
ー