Kết quả trận đấu ゆる卓杯 i2Uシングル 男女混成シングル(Nam nữĐơn)

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:5

杉山裕之 山崎 直人 石井信行 阪本雄紀 佐藤 大介 浅賀 竜太郎 小澤大地 村田ひとみ 飯田卓也 若林正樹 井上啓史 鬼頭 隆志 菅沼由美子 藤原 尚正 藤井基史 辻雄悟 及川 山崎麻美
Thắng cuộc
杉山裕之
2380 (5 thắng - 0 thua) /マドハンド
ー

3-2
◯
3-1
◯
3-0
◯



3-0
◯







3-0
◯
2nd
山崎 直人
1940 (5 thắng - 1 thua)

ー
0-3
✗

3-0
◯




3-0
◯
3-0
◯




3-0
◯
3-0
◯
3rd
石井信行
2319 (4 thắng - 1 thua)
2-3
✗
3-0
◯
ー


3-0
◯


3-1
◯






3-0
◯


阪本雄紀
1808 (4 thắng - 1 thua)
1-3
✗


ー

3-1
◯
3-0
◯



3-0
◯



3-0
◯


佐藤 大介
1171 (2 thắng - 3 thua)
0-3
✗
0-3
✗


ー

2-3
✗





3-2
◯
3-0
◯



浅賀 竜太郎
1461 (3 thắng - 2 thua)


0-3
✗
1-3
✗

ー




3-0
◯

3-0
◯



3-0
◯
小澤大地
1654 (4 thắng - 1 thua)



0-3
✗
3-2
◯

ー
3-1
◯



3-0
◯

3-0
◯



村田ひとみ
1464 (3 thắng - 2 thua)






1-3
✗
ー


2-3
✗

3-1
◯

3-2
◯
3-0
◯


飯田卓也
1505 (3 thắng - 2 thua)
0-3
✗

1-3
✗





ー
3-2
◯

3-1
◯

3-0
◯



若林正樹
1606 (3 thắng - 2 thua)

0-3
✗






2-3
✗
ー
3-0
◯
3-0
◯



3-0
◯

井上啓史
1356 (2 thắng - 4 thua)

0-3
✗

0-3
✗

0-3
✗

3-2
◯

0-3
✗
ー



3-1
◯


鬼頭 隆志
1163 (1 thắng - 4 thua)






0-3
✗

1-3
✗
0-3
✗

ー

0-3
✗

3-0
◯
1-1
菅沼由美子
1600 (3 thắng - 3 thua)




2-3
✗
0-3
✗

1-3
✗




ー
3-0
◯
3-1
◯
3-0
◯

藤原 尚正
1100 (2 thắng - 4 thua)




0-3
✗

0-3
✗

0-3
✗


3-0
◯
0-3
✗
ー


3-0
◯
藤井基史
1150 (0 thắng - 5 thua)



0-3
✗



2-3
✗


1-3
✗

1-3
✗

ー
1-3
✗

辻雄悟
1000 (1 thắng - 3 thua)
Bỏ cuộc
0-3
✗
0-3
✗
ー
3-0
◯
0-3
✗
及川
856 (1 thắng - 5 thua)

0-3
✗







0-3
✗

0-3
✗
0-3
✗

3-1
◯
0-3
✗
ー

山崎麻美
896 (1 thắng - 4 thua)
0-3
✗
0-3
✗



0-3
✗





1-1

0-3
✗

3-0
◯

ー