Số trận đấu dự kiến:5 ※Số lượng trận đấu dự kiến đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.
| 三浦真行 | 高橋一成 | 島 光司 | 田沼 真 | 中野陽太 | 川崎人司 | |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
2nd
三浦真行
2390 (4 thắng - 0 thua) /東坂下くらぶ
|
ー |
0-2
|
3-1
◯ |
3-1
◯ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
|
Thắng cuộc
高橋一成
2195 (4 thắng - 0 thua)
|
2-0
|
ー |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
|
a
島 光司
1731 (2 thắng - 3 thua)
|
1-3
✗ |
0-3
✗ |
ー |
1-3
✗ |
3-1
◯ |
3-0
◯ |
|
3rd
田沼 真
1585 (2 thắng - 2 thua)
|
1-3
✗ |
0-3
✗ |
3-1
◯ |
ー |
3-1
◯ |
|
|
a
中野陽太
1264 (1 thắng - 4 thua)
|
0-3
✗ |
0-3
✗ |
1-3
✗ |
1-3
✗ |
ー |
3-0
◯ |
|
a
川崎人司
853 (0 thắng - 4 thua)
|
0-3
✗ |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
|
0-3
✗ |
ー |