Kết quả trận đấu 第17回HDK杯i2U(イッツー)福岡卓球大会 sponsor by VICTAS 男女混合シングルス(Nam nữĐơn)

Tất cả các trận đấu của các nhóm này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Nhóm 2

Thắng cuộc

: 槇凌平

Nhóm 3

Danh sách trận đấu

Ghép nối 1

Số trận đấu dự kiến:5

荒木透 冨久 敦生 梶山誠志郎 吉野克智 浜地洸樹 三宅重基 濵武 陵平 小松建一郎 峯拓海 熊谷龍一 千住 弘 木原 超
3rd
荒木透
2012 (4 thắng - 2 thua) /うさぎとかめ
ー
3-0
◯

2-3
✗
0-3
✗
3-0
◯




3-2
◯
3-0
◯
冨久 敦生
1976 (3 thắng - 2 thua)
0-3
✗
ー

2-3
✗
3-1
◯

3-0
◯



3-2
◯

Thắng cuộc
梶山誠志郎
2019 (5 thắng - 0 thua)


ー
3-1
◯
3-1
◯
3-1
◯
3-0
◯

3-0
◯



2nd
吉野克智
1820 (4 thắng - 1 thua) /P.Gym
3-2
◯
3-2
◯
1-3
✗
ー



3-1
◯

3-1
◯


浜地洸樹
1827 (3 thắng - 2 thua) /粒粒100%
3-0
◯
1-3
✗
1-3
✗

ー




3-0
◯
3-1
◯

三宅重基
1763 (3 thắng - 2 thua)
0-3
✗

1-3
✗


ー
3-2
◯


3-2
◯

3-2
◯
濵武 陵平
1735 (3 thắng - 3 thua)

0-3
✗
0-3
✗


2-3
✗
ー
3-1
◯

3-0
◯

3-1
◯
小松建一郎
1623 (2 thắng - 3 thua)



1-3
✗


1-3
✗
ー
3-1
◯

0-3
✗
3-0
◯
峯拓海
1566 (1 thắng - 4 thua)


0-3
✗




1-3
✗
ー
3-1
◯
2-3
✗
1-3
✗
熊谷龍一
1428 (0 thắng - 5 thua)



1-3
✗
0-3
✗
2-3
✗
0-3
✗

1-3
✗
ー


千住 弘
1637 (2 thắng - 3 thua)
2-3
✗
2-3
✗


1-3
✗


3-0
◯
3-2
◯

ー

木原 超
1474 (1 thắng - 4 thua)
0-3
✗




2-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
3-1
◯


ー
Ghép nối 2

Số trận đấu dự kiến:5

鬼塚健太 後藤 衣梨 槇凌平 竹下昌志 藤本翔大 横尾慎一 石川秀樹 刀根悠 ドゥウィ ラーマト セティヨアディ 福島 誠 田口 幹生 中山晶子
2nd
鬼塚健太
1562 (4 thắng - 1 thua)
ー

0-3
✗



3-2
◯

3-0
◯
3-0
◯

3-1
◯
3rd
後藤 衣梨
1566 (4 thắng - 2 thua) /西徳寺

ー
2-3
✗


3-0
◯
1-3
✗


3-0
◯
3-0
◯
3-2
◯
Thắng cuộc
槇凌平
1715 (5 thắng - 0 thua)
3-0
◯
3-2
◯
ー


3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯




竹下昌志
1429 (2 thắng - 3 thua)



ー


0-3
✗

2-3
✗
0-3
✗
3-0
◯
3-2
◯
藤本翔大
1393 (2 thắng - 3 thua)




ー


3-1
◯
1-3
✗
1-3
✗
1-3
✗
3-0
◯
横尾慎一
1415 (3 thắng - 2 thua)

0-3
✗
0-3
✗


ー


3-1
◯
3-0
◯
3-0
◯

石川秀樹
1458 (3 thắng - 2 thua) /博多卓球クラブ
2-3
✗
3-1
◯
0-3
✗
3-0
◯


ー

3-1
◯



刀根悠
1152 (0 thắng - 5 thua) /かりめろ


0-3
✗

1-3
✗


ー

2-3
✗
1-3
✗
2-3
✗
0-3
✗


3-2
◯
3-1
◯
1-3
✗
1-3
✗

ー



福島 誠
1336 (3 thắng - 3 thua)
0-3
✗
0-3
✗

3-0
◯
3-1
◯
0-3
✗

3-2
◯

ー


田口 幹生
1287 (2 thắng - 3 thua)

0-3
✗

0-3
✗
3-1
◯
0-3
✗

3-1
◯


ー

中山晶子
1172 (1 thắng - 4 thua)
1-3
✗
2-3
✗

2-3
✗
0-3
✗


3-2
◯



ー
Ghép nối 3

Số trận đấu dự kiến:5

村上 浩一 堀本篤志 松本 輝之 中嶋貴紀 中島 智幸 荻野英夫 大和昌平 重藤光 田中聡子 李 慶懂 宋輝雄 有門摩織
Thắng cuộc
村上 浩一
1334 (5 thắng - 0 thua)
ー


3-1
◯
3-1
◯
3-0
◯
3-0
◯




3-1
◯
2nd
堀本篤志
1244 (4 thắng - 1 thua)

ー
3-1
◯

2-3
✗

3-0
◯
3-0
◯


3-0
◯

松本 輝之
1142 (3 thắng - 2 thua)

1-3
✗
ー
3-2
◯

2-3
✗

3-1
◯
3-1
◯



中嶋貴紀
1026 (2 thắng - 3 thua)
1-3
✗

2-3
✗
ー


1-3
✗


3-0
◯

3-2
◯
3rd
中島 智幸
1168 (4 thắng - 1 thua)
1-3
✗
3-2
◯


ー
3-1
◯


3-1
◯
3-0
◯


荻野英夫
1017 (3 thắng - 3 thua)
0-3
✗

3-2
◯

1-3
✗
ー
0-3
✗
3-0
◯


3-1
◯

大和昌平
1060 (3 thắng - 2 thua)
0-3
✗
0-3
✗

3-1
◯

3-0
◯
ー

3-1
◯



重藤光
831 (2 thắng - 3 thua)

0-3
✗
1-3
✗


0-3
✗

ー


3-1
◯
3-0
◯
田中聡子
815 (2 thắng - 3 thua)


1-3
✗

1-3
✗

1-3
✗

ー
3-0
◯
3-0
◯

李 慶懂
573 (1 thắng - 4 thua)



0-3
✗
0-3
✗



0-3
✗
ー
1-3
✗
3-1
◯
宋輝雄
601 (2 thắng - 4 thua)

0-3
✗



1-3
✗

1-3
✗
0-3
✗
3-1
◯
ー
3-2
◯
有門摩織
464 (0 thắng - 5 thua)
1-3
✗


2-3
✗



0-3
✗

1-3
✗
2-3
✗
ー