Kết quả trận đấu 第16回HDK杯i2U(イッツー)福岡卓球大会 sponsor by ラリーエース 男女混合シングルス(Nam nữĐơn)

Tất cả các trận đấu của các nhóm này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Nhóm 2

Nhóm 3

Danh sách trận đấu

Ghép nối 1

Số trận đấu dự kiến:5

荒巻 優太 荒木透 和田凛太郎 前嶋太郎 南 颯哉 濵武 陵平 吉野克智 三宅重基 熊谷龍一 木原 超 玉野宏武 横尾慎一
Thắng cuộc
荒巻 優太
2235 (5 thắng - 0 thua) /北九州卓楽会
ー
3-2
◯
3-0
◯


3-2
◯



3-0
◯

3-0
◯
2nd
荒木透
2012 (4 thắng - 1 thua) /うさぎとかめ
2-3
✗
ー


3-1
◯

3-1
◯
3-2
◯


3-1
◯

3rd
和田凛太郎
1882 (4 thắng - 1 thua)
0-3
✗

ー
3-2
◯



3-0
◯

3-1
◯
3-1
◯

前嶋太郎
1728 (2 thắng - 3 thua)


2-3
✗
ー



1-3
✗
3-0
◯
3-1
◯
2-3
✗

南 颯哉
1748 (2 thắng - 3 thua)

1-3
✗


ー

1-3
✗

3-1
◯
3-0
◯
2-3
✗

濵武 陵平
1735 (3 thắng - 2 thua)
2-3
✗




ー
2-3
✗
3-2
◯
3-2
◯


3-1
◯
吉野克智
1820 (3 thắng - 2 thua)

1-3
✗


3-1
◯
3-2
◯
ー



1-3
✗
3-1
◯
三宅重基
1763 (2 thắng - 3 thua)

2-3
✗
0-3
✗
3-1
◯

2-3
✗

ー
3-0
◯



熊谷龍一
1428 (1 thắng - 4 thua)



0-3
✗
1-3
✗
2-3
✗

0-3
✗
ー


3-0
◯
木原 超
1474 (1 thắng - 4 thua)
0-3
✗

1-3
✗
1-3
✗
0-3
✗




ー

3-1
◯
玉野宏武
1656 (3 thắng - 2 thua)

1-3
✗
1-3
✗
3-2
◯
3-2
◯

3-1
◯



ー

横尾慎一
1415 (0 thắng - 5 thua)
0-3
✗




1-3
✗
1-3
✗

0-3
✗
1-3
✗

ー
Ghép nối 2

Số trận đấu dự kiến:5

千住 弘 八尋孝祐 溝下登也 福田 貴士 福島 誠 石川秀樹 山本真介 高橋 昭夫 中山浩一 王丸 奈音 田口 幹生 村上 浩一
千住 弘
1637 (3 thắng - 2 thua)
ー


1-3
✗


2-3
✗
3-2
◯

3-1
◯

3-0
◯
3rd
八尋孝祐
1550 (3 thắng - 2 thua)

ー
1-3
✗



3-2
◯
1-3
✗
3-0
◯

3-0
◯

Thắng cuộc
溝下登也
1727 (5 thắng - 0 thua)

3-1
◯
ー
3-1
◯


3-1
◯
3-0
◯


3-0
◯

2nd
福田 貴士
1634 (4 thắng - 1 thua) /T.T.C
3-1
◯

1-3
✗
ー
3-0
◯



3-0
◯
3-0
◯


福島 誠
1336 (0 thắng - 5 thua)



0-3
✗
ー


1-3
✗
1-3
✗

1-3
✗
2-3
✗
石川秀樹
1458 (2 thắng - 3 thua) /博多卓球クラブ





ー
1-3
✗
1-3
✗

2-3
✗
3-1
◯
3-1
◯
山本真介
1415 (2 thắng - 3 thua) /博多卓球クラブ
3-2
◯
2-3
✗
1-3
✗


3-1
◯
ー


1-3
✗


高橋 昭夫
1473 (3 thắng - 2 thua)
2-3
✗
3-1
◯
0-3
✗

3-1
◯
3-1
◯

ー




中山浩一
1264 (2 thắng - 3 thua)

0-3
✗

0-3
✗
3-1
◯



ー
2-3
✗

3-2
◯
王丸 奈音
1444 (3 thắng - 2 thua)
1-3
✗


0-3
✗

3-2
◯
3-1
◯

3-2
◯
ー


田口 幹生
1287 (1 thắng - 4 thua)

0-3
✗
0-3
✗

3-1
◯
1-3
✗




ー
2-3
✗
村上 浩一
1334 (2 thắng - 3 thua)
0-3
✗



3-2
◯
1-3
✗


2-3
✗

3-2
◯
ー
Ghép nối 3

Số trận đấu dự kiến:5

吉田 工能 藤原佑真 青山賢太郎 中山晶子 中島 智幸 荻野英夫 福村 昭和 坪根 奨 田中聡子 李 慶懂 宋輝雄 有門摩織
吉田 工能
1234 (3 thắng - 2 thua) /夢ほうぷす 佐賀
ー

0-3
✗



2-3
✗
3-0
◯
3-0
◯


3-0
◯
Thắng cuộc
藤原佑真
1369 (5 thắng - 0 thua)

ー
3-1
◯
3-1
◯

3-1
◯




3-0
◯
3-0
◯
2nd
青山賢太郎
1254 (4 thắng - 1 thua)
3-0
◯
1-3
✗
ー
3-2
◯
3-1
◯




3-2
◯


3rd
中山晶子
1172 (3 thắng - 2 thua)

1-3
✗
2-3
✗
ー

3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯




中島 智幸
1168 (3 thắng - 2 thua)


1-3
✗

ー

3-0
◯
1-3
✗
3-1
◯
3-0
◯


荻野英夫
991 (3 thắng - 3 thua)

1-3
✗

0-3
✗

ー

3-1
◯
2-3
✗
3-0
◯

3-0
◯
福村 昭和
976 (3 thắng - 2 thua)
3-2
◯


0-3
✗
0-3
✗

ー

3-1
◯

3-1
◯

坪根 奨
941 (2 thắng - 3 thua)
0-3
✗


0-3
✗
3-1
◯
1-3
✗

ー

3-1
◯


田中聡子
815 (1 thắng - 5 thua)
0-3
✗



1-3
✗
3-2
◯
1-3
✗

ー

2-3
✗
2-3
✗
李 慶懂
573 (1 thắng - 4 thua)


2-3
✗

0-3
✗
0-3
✗

1-3
✗

ー
3-1
◯

宋輝雄
601 (2 thắng - 3 thua)

0-3
✗




1-3
✗

3-2
◯
1-3
✗
ー
3-0
◯
有門摩織
464 (1 thắng - 4 thua)
0-3
✗
0-3
✗



0-3
✗


3-2
◯

0-3
✗
ー