Kết quả trận đấu 第16回HDK杯i2U(イッツー)福岡卓球大会 sponsor by ラリーエース 男女混合シングルス(Nam nữĐơn)

Tất cả các trận đấu của các nhóm này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Nhóm 2

Nhóm 3

Danh sách trận đấu

Ghép nối 1

Số trận đấu dự kiến:5

荒巻 優太 荒木透 和田凛太郎 前嶋太郎 南 颯哉 濵武 陵平 吉野克智 三宅重基 熊谷龍一 木原 超 玉野宏武 横尾慎一
Thắng cuộc
荒巻 優太
2216 (5 thắng - 0 thua) /北九州卓楽会
3-2
3-0


3-2



3-0

3-0
2nd
荒木透
2033 (4 thắng - 1 thua) /うさぎとかめ
2-3


3-1

3-1
3-2


3-1

3rd
和田凛太郎
1882 (4 thắng - 1 thua)
0-3

3-2



3-0

3-1
3-1

前嶋太郎
1728 (2 thắng - 3 thua)


2-3



1-3
3-0
3-1
2-3

南 颯哉
1748 (2 thắng - 3 thua)

1-3



1-3

3-1
3-0
2-3

濵武 陵平
1714 (3 thắng - 2 thua)
2-3




2-3
3-2
3-2


3-1
吉野克智
1780 (3 thắng - 2 thua)

1-3


3-1
3-2



1-3
3-1
三宅重基
1724 (2 thắng - 3 thua)

2-3
0-3
3-1

2-3

3-0



熊谷龍一
1571 (1 thắng - 4 thua)



0-3
1-3
2-3

0-3


3-0
木原 超
1545 (1 thắng - 4 thua)
0-3

1-3
1-3
0-3





3-1
玉野宏武
1663 (3 thắng - 2 thua)

1-3
1-3
3-2
3-2

3-1




横尾慎一
1403 (0 thắng - 5 thua)
0-3




1-3
1-3

0-3
1-3

Ghép nối 2

Số trận đấu dự kiến:5

千住 弘 八尋孝祐 溝下登也 福田 貴士 福島 誠 石川秀樹 山本真介 高橋 昭夫 中山浩一 王丸 奈音 田口 幹生 村上 浩一
千住 弘
1558 (3 thắng - 2 thua)


1-3


2-3
3-2

3-1

3-0
3rd
八尋孝祐
1567 (3 thắng - 2 thua)

1-3



3-2
1-3
3-0

3-0

Thắng cuộc
溝下登也
1727 (5 thắng - 0 thua)

3-1
3-1


3-1
3-0


3-0

2nd
福田 貴士
1634 (4 thắng - 1 thua) /T.T.C
3-1

1-3
3-0



3-0
3-0


福島 誠
1283 (0 thắng - 5 thua)



0-3


1-3
1-3

1-3
2-3
石川秀樹
1357 (2 thắng - 3 thua) /博多卓球クラブ





1-3
1-3

2-3
3-1
3-1
山本真介
1415 (2 thắng - 3 thua) /博多卓球クラブ
3-2
2-3
1-3


3-1


1-3


高橋 昭夫
1491 (3 thắng - 2 thua)
2-3
3-1
0-3

3-1
3-1





中山浩一
1396 (2 thắng - 3 thua)

0-3

0-3
3-1



2-3

3-2
王丸 奈音
1444 (3 thắng - 2 thua)
1-3


0-3

3-2
3-1

3-2


田口 幹生
1277 (1 thắng - 4 thua)

0-3
0-3

3-1
1-3




2-3
村上 浩一
1228 (2 thắng - 3 thua)
0-3



3-2
1-3


2-3

3-2
Ghép nối 3

Số trận đấu dự kiến:5

吉田 工能 藤原佑真 青山賢太郎 中山晶子 中島 智幸 荻野英夫 福村 昭和 坪根 奨 田中聡子 李 慶懂 宋輝雄 有門摩織
吉田 工能
1234 (3 thắng - 2 thua) /夢ほうぷす 佐賀

0-3



2-3
3-0
3-0


3-0
Thắng cuộc
藤原佑真
1369 (5 thắng - 0 thua)

3-1
3-1

3-1




3-0
3-0
2nd
青山賢太郎
1280 (4 thắng - 1 thua)
3-0
1-3
3-2
3-1




3-2


3rd
中山晶子
1269 (3 thắng - 2 thua)

1-3
2-3

3-0
3-0
3-0




中島 智幸
1104 (3 thắng - 2 thua)


1-3


3-0
1-3
3-1
3-0


荻野英夫
1028 (3 thắng - 3 thua)

1-3

0-3


3-1
2-3
3-0

3-0
福村 昭和
976 (3 thắng - 2 thua)
3-2


0-3
0-3


3-1

3-1

坪根 奨
932 (2 thắng - 3 thua)
0-3


0-3
3-1
1-3


3-1


田中聡子
717 (1 thắng - 5 thua)
0-3



1-3
3-2
1-3


2-3
2-3
李 慶懂
687 (1 thắng - 4 thua)


2-3

0-3
0-3

1-3

3-1

宋輝雄
620 (2 thắng - 3 thua)

0-3




1-3

3-2
1-3
3-0
有門摩織
528 (1 thắng - 4 thua)
0-3
0-3



0-3


3-2

0-3