Kết quả trận đấu   【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第33回・最大11試合フリーレーティング大勢募集歓迎 種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Danh sách trận đấu

春川陽一 わたなべ こうたろう 藤貫純弥 加藤 大輝 高島誠一 白川昌樹 上田哲大 松永 弘貴 橋本 憲 杵渕友行 齋藤 大地 遠藤直人
3rd
春川陽一
2102 (9 thắng - 2 thua)
ー
3-1
◯
1-3
✗
3-1
◯
3-1
◯
0-3
✗
3-0
◯
3-1
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-1
◯
3-0
◯
わたなべ こうたろう
1579 (6 thắng - 5 thua) /北区に帰宅
1-3
✗
ー
1-3
✗
1-3
✗
3-2
◯
1-3
✗
3-1
◯
2-3
✗
3-0
◯
3-1
◯
3-1
◯
3-1
◯
2nd
藤貫純弥
1960 (10 thắng - 1 thua)
3-1
◯
3-1
◯
ー
3-1
◯
3-0
◯
1-3
✗
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-1
◯

◯
加藤 大輝
2010 (8 thắng - 3 thua)
1-3
✗
3-1
◯
1-3
✗
ー
3-1
◯
1-3
✗
3-0
◯
3-1
◯
3-2
◯
3-0
◯
3-1
◯

◯
高島誠一
1781 (5 thắng - 6 thua)
1-3
✗
2-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
ー
2-3
✗
3-2
◯
0-3
✗
3-0
◯
3-2
◯
3-1
◯

◯
Thắng cuộc
白川昌樹
1961 (11 thắng - 0 thua)
3-0
◯
3-1
◯
3-1
◯
3-1
◯
3-2
◯
ー
3-0
◯
3-1
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
上田哲大
1320 (3 thắng - 8 thua)
0-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
2-3
✗
0-3
✗
ー
2-3
✗
0-3
✗
3-1
◯
3-0
◯
3-0
◯
松永 弘貴
1491 (6 thắng - 5 thua)
1-3
✗
3-2
◯
0-3
✗
1-3
✗
3-0
◯
1-3
✗
3-2
◯
ー
3-0
◯
3-1
◯
2-3
✗
3-0
◯
橋本 憲
1331 (3 thắng - 8 thua)
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
2-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
3-0
◯
0-3
✗
ー
3-0
◯
1-3
✗
3-0
◯
杵渕友行
1259 (0 thắng - 11 thua)
0-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
2-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
ー
2-3
✗
1-3
✗
齋藤 大地
1539 (4 thắng - 7 thua)
1-3
✗
1-3
✗
1-3
✗
1-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
3-2
◯
3-1
◯
3-2
◯
ー
3-1
◯
遠藤直人
1168 (1 thắng - 10 thua)
Bỏ cuộc
0-3
✗
1-3
✗

✗

✗

✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
3-1
◯
1-3
✗
ー