| 長谷川 智 | 槌賀 高敏 | 佐藤康基 | 青山賢太郎 | 石倉地大 | 島峯 義雄 | |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thắng cuộc
長谷川 智
1681 (15 Điểm, 5 thắng - 0 thua)
|
ー |
3-0
◯ |
3-1
◯ |
3-1
◯ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
|
a
槌賀 高敏
1114 (7 Điểm, 1 thắng - 4 thua)
|
0-3
✗ |
ー |
1-3
✗ |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
3-1
◯ |
|
2nd
佐藤康基
1394 (13 Điểm, 4 thắng - 1 thua)
|
1-3
✗ |
3-1
◯ |
ー |
3-1
◯ |
3-1
◯ |
3-0
◯ |
|
a
青山賢太郎
1248 (9 Điểm, 2 thắng - 3 thua)
|
1-3
✗ |
3-0
◯ |
1-3
✗ |
ー |
1-3
✗ |
3-0
◯ |
|
3rd
石倉地大
1209 (11 Điểm, 3 thắng - 2 thua)
|
0-3
✗ |
3-0
◯ |
1-3
✗ |
3-1
◯ |
ー |
3-1
◯ |
|
a
島峯 義雄
784 (5 Điểm, 0 thắng - 5 thua)
|
0-3
✗ |
1-3
✗ |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
1-3
✗ |
ー |