Số trận đấu dự kiến:5 ※Số lượng trận đấu dự kiến đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.
| 門脇 拓也 | 松本 快 | 藤原大輔 | 加藤悟 | 木村晃也 | 白須育徳 | |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thắng cuộc
門脇 拓也
2174 (5 thắng - 0 thua)
|
ー |
3-1
◯ |
3-1
◯ |
3-0
◯ |
3-1
◯ |
3-0
◯ |
|
2nd
松本 快
1692 (4 thắng - 1 thua)
|
1-3
✗ |
ー |
3-1
◯ |
3-1
◯ |
3-2
◯ |
3-0
◯ |
|
3rd
藤原大輔
1621 (3 thắng - 2 thua)
|
1-3
✗ |
1-3
✗ |
ー |
3-2
◯ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
|
a
加藤悟
1432 (2 thắng - 3 thua) /日卓連横浜
|
0-3
✗ |
1-3
✗ |
2-3
✗ |
ー |
3-2
◯ |
3-1
◯ |
|
a
木村晃也
1352 (1 thắng - 4 thua)
|
1-3
✗ |
2-3
✗ |
0-3
✗ |
2-3
✗ |
ー |
3-0
◯ |
|
a
白須育徳
799 (0 thắng - 5 thua)
|
0-3
✗ |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
1-3
✗ |
0-3
✗ |
ー |