Kết quả trận đấu 沢山試合するサボテンダー杯sponsor by NISHOHI 男女混合シングルス(Nam nữĐơn)

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:12 ※Số lượng trận đấu dự kiến ​​​​đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.

坂田剛希 渥美慎吾 中根百々笑 杉浦隆太 櫻井晴基 玉津稜士 三浦大和 花木俊祐 花木龍斗 河田 理永 河田尚之 花木理沙 山田 勇一
Thắng cuộc
坂田剛希
1835 (11 thắng - 0 thua)
2-1
2-0
2-0
2-0
2-0
2-0
2-0
2-0
2-0
2-0
2-0
2nd
渥美慎吾
1594 (10 thắng - 2 thua)
1-2
2-0
2-0
1-2
2-0
2-0
2-0
2-0
2-0
2-0
2-0
2-0
中根百々笑
1346 (2 thắng - 3 thua)
Bỏ cuộc
0-2
0-2
2-0
1-2
2-0
杉浦隆太
1362 (8 thắng - 3 thua)
0-2
0-2
2-0
0-2
2-0
2-1
2-0
2-1
2-1
2-0
2-0
櫻井晴基
1387 (9 thắng - 3 thua)
0-2
2-1
2-0
0-2
0-2
2-0
2-0
2-0
2-1
2-0
2-0
2-0
3rd
玉津稜士
1436 (9 thắng - 2 thua)
0-2
0-2
2-0
2-0
2-0
2-0
2-0
2-0
2-0
2-0
2-0
三浦大和
1140 (4 thắng - 7 thua) /FIFA
0-2
0-2
0-2
0-2
0-2
0-2
2-1
2-0
2-1
1-2
2-1
花木俊祐
1101 (4 thắng - 8 thua)
0-2
0-2
0-2
1-2
0-2
0-2
2-0
2-1
0-2
0-2
2-0
2-0
花木龍斗
1072 (4 thắng - 8 thua)
0-2
0-2
2-1
0-2
0-2
0-2
1-2
1-2
2-1
2-0
0-2
2-0
河田 理永
979 (3 thắng - 8 thua)
0-2
0-2
1-2
1-2
0-2
0-2
2-0
1-2
0-2
2-1
2-0
河田尚之
1073 (4 thắng - 8 thua)
0-2
0-2
0-2
1-2
0-2
0-2
1-2
2-0
0-2
2-0
2-0
2-0
花木理沙
905 (2 thắng - 9 thua)
0-2
0-2
0-2
0-2
0-2
2-1
0-2
2-0
1-2
0-2
1-2
山田 勇一
761 (1 thắng - 10 thua)
0-2
0-2
0-2
0-2
0-2
1-2
0-2
0-2
0-2
0-2
2-1