Kết quả trận đấu 第1回Reposサタデーマッチ 一般(Nam nữĐơn)

Tất cả các trận đấu của các nhóm này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Nhóm 2

Danh sách trận đấu

Ghép nối 1

Số trận đấu dự kiến:6 ※Số lượng trận đấu dự kiến ​​​​đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.

佐藤元紀 山田 康彦 佐藤栄司 中山祐介 三島慶子 佐藤祐子 酒井 智雅 大浦晴喜 宮本廉
Thắng cuộc
ー
3-1
◯
3-0
◯
3-0
◯

3-0
◯

3-0
◯
3-0
◯
2nd
1-3
✗
ー
3-0
◯
3-0
◯

3-0
◯

3-0
◯
3-0
◯
0-3
✗
0-3
✗
ー
2-3
✗


3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3rd
0-3
✗
0-3
✗
3-2
◯
ー
3-0
◯

3-1
◯

3-0
◯



0-3
✗
ー
3-2
◯
0-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗


2-3
✗
ー
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗


0-3
✗
1-3
✗
3-0
◯
3-0
◯
ー
3-2
◯

0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗

3-1
◯
3-0
◯
2-3
✗
ー

宮本廉
1089
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
3-0
◯
3-0
◯


ー
Ghép nối 2

Số trận đấu dự kiến:6 ※Số lượng trận đấu dự kiến ​​​​đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.

佐久間達也 白川智敬 佐藤 俊夫 笠井悟 広瀬亮子 山崎かおる 五十嵐礼子 佐藤 大空 青木睦子
Thắng cuộc
佐久間達也
1764 /白根クラブ
ー

3-0
◯

3-0
◯
3-0
◯
3-1
◯
3-0
◯
3-0
◯
2nd

ー
3-2
◯


3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3rd
0-3
✗
2-3
✗
ー
3-1
◯

3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
2-0
◯
笠井悟
839


1-3
✗
ー
3-0
◯
2-3
✗
1-3
✗

3-0
◯
0-3
✗


0-3
✗
ー
2-3
✗
0-3
✗
3-0
◯

0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
3-2
◯
3-2
◯
ー


3-2
◯
1-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
3-1
◯
3-0
◯

ー
3-0
◯

0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗

0-3
✗

0-3
✗
ー

0-3
✗
0-3
✗
0-2
✗
0-3
✗

2-3
✗


ー