Kết quả trận đấu サボテンダー杯sponsored by VICTAS 男女混合シングルス(Nam nữĐơn)

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Thắng cuộc

: 有賀昌樹

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:6 ※Số lượng trận đấu dự kiến ​​​​đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.

有賀昌樹 平間慶大 岡 宥佑 大田 駿 植村拓朗 佐野雅樹 神谷薫 岡田直樹 細溝 宏友 杉本英治 塚本 遥大 花木龍斗 花木俊祐
Thắng cuộc
有賀昌樹
2019 (5 thắng - 1 thua)
ー
3-0
◯
2-3
✗

3-0
◯



3-1
◯

3-0
◯
3-0
◯
2nd
平間慶大
1930 (5 thắng - 1 thua)
0-3
✗
ー
3-0
◯
3-1
◯

3-0
◯

3-0
◯



3-0
◯

岡 宥佑
1715 (4 thắng - 2 thua) /Retriever
3-2
◯
0-3
✗
ー

1-3
✗
3-1
◯


3-1
◯
3-1
◯


3rd
大田 駿
1738 (4 thắng - 2 thua)

1-3
✗

ー
3-0
◯

3-0
◯
3-0
◯
2-3
✗

3-2
◯

植村拓朗
1547 (3 thắng - 3 thua) /FIFA
0-3
✗

3-1
◯
0-3
✗
ー
1-3
✗

3-0
◯

3-0
◯


佐野雅樹
1605 (3 thắng - 3 thua)

0-3
✗
1-3
✗

3-1
◯
ー
3-0
◯
3-0
◯


2-3
✗


神谷薫
1457 (3 thắng - 3 thua)



0-3
✗

0-3
✗
ー
2-3
✗
3-2
◯
3-2
◯

3-2
◯
岡田直樹
1418 (2 thắng - 2 thua)
Bỏ cuộc
0-3
✗
0-3
✗
ー
3-0
◯
3-0
◯
細溝 宏友
1342 (2 thắng - 4 thua)



0-3
✗
0-3
✗

3-2
◯
ー
0-3
✗
1-3
✗

3-1
◯
杉本英治
1563 (3 thắng - 3 thua)
1-3
✗

1-3
✗
3-2
◯


2-3
✗
3-0
◯
ー

3-2
◯

塚本 遥大
1386 (3 thắng - 3 thua)


1-3
✗

0-3
✗
3-2
◯
2-3
✗
3-1
◯

ー

3-1
◯
花木龍斗
1012 (0 thắng - 6 thua)
0-3
✗
0-3
✗

2-3
✗



0-3
✗

2-3
✗

ー
2-3
✗
花木俊祐
944 (1 thắng - 5 thua) /桜坂卓球クラブ
0-3
✗





2-3
✗
0-3
✗
1-3
✗

1-3
✗
3-2
◯
ー