|
第2回桜坂ラージボール杯 sponsor by ティラミッシモKết thúc
|
aichi 東祥アリーナ |
2026/3/1 (Chủ nhật) |
男女混合シングルス(MX-S) |
Kết quả trận đấu
|
|
第22回桜坂卓球杯sponsor by ティラミッシモKết thúc
|
aichi スギ薬局知立福祉アリーナ 卓球場 |
2026/2/28 (Thứ 7) |
男女混合シングルス(MX-S) |
Kết quả trận đấu
|
|
第一回桜坂ラージボール杯Kết thúc
|
aichi 安城市青少年の家体育館 |
2026/2/8 (Chủ nhật) |
男女混合シングルス(MX-S) |
Kết quả trận đấu
|
|
第21回桜坂卓球杯Kết thúc
|
aichi 東祥アリーナ2階卓球場 |
2026/2/7 (Thứ 7) |
男女混合シングルス(MX-S) |
Kết quả trận đấu
|
|
第20回桜坂卓球杯Kết thúc
|
aichi 東祥アリーナ2階卓球場 |
2025/12/14 (Chủ nhật) |
男女混合シングルス(MX-S) |
Kết quả trận đấu
|
|
第19回桜坂卓球杯兼ザイア試打会イベントKết thúc
|
aichi 東祥アリーナ2階卓球場 |
2025/11/2 (Chủ nhật) |
男女混合シングルス(MX-S) |
Kết quả trận đấu
|
|
第18回桜坂卓球杯Kết thúc
|
aichi 安城市青少年の家 |
2025/10/31 (Thứ 6) |
男女混合シングルス(MX-S) |
Kết quả trận đấu
|
|
第17回桜坂卓球杯Kết thúc
|
aichi 東祥アリーナ |
2025/10/19 (Chủ nhật) |
男女混合シングルス(MX-S) |
Kết quả trận đấu
|
|
第16回桜坂卓球杯Kết thúc
|
aichi 安城市青少年の家 |
2025/9/28 (Chủ nhật) |
男女混合シングルス(MX-S) |
Kết quả trận đấu
|
|
第15回桜坂卓球杯Kết thúc
|
aichi 安城市青少年の家 |
2025/9/7 (Chủ nhật) |
男女混合シングルス(MX-S) |
Kết quả trận đấu
|
|
第14回桜坂卓球杯Kết thúc
|
aichi 東祥アリーナ2階卓球場 13.14.15.16コート |
2025/8/24 (Chủ nhật) |
男女混合シングルス(MX-S) |
Kết quả trận đấu
|
|
第13回桜坂卓球杯Kết thúc
|
aichi 安城市青少年の家 |
2025/8/16 (Thứ 7) |
男女混合シングルス(MX-S) |
Kết quả trận đấu
|
|
第12回桜坂卓球杯Kết thúc
|
aichi 東祥アリーナ2階卓球場 |
2025/8/13 (Thứ 4) |
男女混合シングルス(MX-S) |
Kết quả trận đấu
|
|
第11回桜坂卓球杯Kết thúc
|
aichi 東祥アリーナ2階卓球場13.14.15.16コート |
2025/8/11 (Thứ 2) |
男女混合シングルス(MX-S) |
Kết quả trận đấu
|
|
第10回桜坂卓球杯Kết thúc
|
aichi 東祥アリーナ2階卓球場9.10.11.12コート |
2025/7/27 (Chủ nhật) |
男女混合シングルス(MX-S) |
Kết quả trận đấu
|
|
第9回桜坂卓球杯Kết thúc
|
aichi 明祥プラザ多目的ホール |
2025/5/24 (Thứ 7) |
男女混合シングルス(MX-S) |
Kết quả trận đấu
|
|
団体戦Kết thúc
|
aichi 東祥アリーナ |
2025/5/3 (Thứ 7) |
MX-S |
Kết quả trận đấu
|
|
ミニ桜坂オープンKết thúc
|
aichi 東祥アリーナ卓球場 5.6,7コート |
2025/5/2 (Thứ 6) |
男女混合シングルス(MX-S) |
Kết quả trận đấu
|
|
団体戦Kết thúc
|
aichi 東祥アリーナ |
2025/4/26 (Thứ 7) |
MX-S |
Kết quả trận đấu
|
|
第8回桜坂卓球杯Kết thúc
|
aichi 西部公民館 |
2025/3/30 (Chủ nhật) |
男女混合シングルス(MX-S) |
Kết quả trận đấu
|