|
第13回i2Uきざみのり杯 12時~ 遅刻OKKết thúc
|
kanagawa 南地区センター |
2026/10/26 (Thứ 2) |
MX-S |
Kết quả trận đấu
|
|
第12回i2Uきざみのり杯 18時~ 遅刻OKKết thúc
|
kanagawa 港南台地区センター |
2026/10/14 (Thứ 4) |
MX-S |
Kết quả trận đấu
|
|
第11回i2Uきざみのり杯 9時~ 遅刻OKKết thúc
|
kanagawa 中村地区センター |
2026/10/10 (Thứ 7) |
MX-S |
Kết quả trận đấu
|
|
【追加開催】第9.5回きざみのり杯 18時~ 遅刻OKKết thúc
|
kanagawa 中村地区センター |
2026/10/6 (Thứ 3) |
MX-S |
Kết quả trận đấu
|
|
第9回きざみのり杯 18時~ 遅刻OKKết thúc
|
kanagawa 港南台地区センター |
2026/9/19 (Thứ 7) |
MX-S |
Kết quả trận đấu
|
|
第8回きざみのり杯 18時~ 遅刻OKKết thúc
|
kanagawa 南地区センター |
2026/9/11 (Thứ 6) |
MX-S |
Kết quả trận đấu
|
|
第7回きざみのり杯 18時~ 遅刻OKKết thúc
|
kanagawa 港南台地区センター |
2026/9/5 (Thứ 7) |
MX-S |
Kết quả trận đấu
|
|
【追加開催】第5.5回きざみのり杯 12時~ 遅刻OKKết thúc
|
kanagawa 中村地区センター |
2026/8/28 (Thứ 6) |
MX-S |
Kết quả trận đấu
|
|
第5回きざみのり杯 18時~ 遅刻OKKết thúc
|
kanagawa 港南台地区センター |
2026/8/21 (Thứ 6) |
MX-S |
Kết quả trận đấu
|
|
第4回きざみのり杯 18時~ 遅刻OKKết thúc
|
kanagawa 港南台地区センター |
2026/8/17 (Thứ 2) |
MX-S |
Kết quả trận đấu
|
|
【追加開催】第3.5回きざみのり杯 12時~ 遅刻OKKết thúc
|
kanagawa 港南台地区センター |
2026/8/10 (Thứ 2) |
MX-S |
Kết quả trận đấu
|
|
第3回きざみのり杯Kết thúc
|
kanagawa 港南台地区センター |
2026/7/17 (Thứ 6) |
MX-S |
Kết quả trận đấu
|
|
第2回きざみのり杯Kết thúc
|
kanagawa 港南台地区センター |
2026/6/30 (Thứ 3) |
MX-S |
Kết quả trận đấu
|
|
第1回きざみのり杯Kết thúc
|
kanagawa 港南台地区センター |
2026/6/12 (Thứ 6) |
MX-S |
Kết quả trận đấu
|