Xếp hạng đánh giá lotus杯

Tên Khu vực Xếp hạng
藤田 智紀 1325
巣原涼介 1290
栗山 太一 1281
岩脇誠真 1281
太田徳司 1260
栗林 改 1208
佐藤 凜之輔 1173
小日向 夏美 981