Xếp hạng đánh giá Y.Y LINK

Tên Khu vực Xếp hạng
米原貴洋 1398
印部 伸庸 1397
大内堅生 1394
矢倉 徹 1391
柏 了太郎 1390
生藤洋平 1373
守本茂 1367
下屋敷 和 1367
海老塚麻世 1361
藤井 智史 1358
香山朋大 1356
幸泉 寿之 1344
亀井 大夢 1343
内田隆希 1337
川本 裕貴 1327
松川 熙 1325
眞砂元希 1313
吉田篤史 1302
笹田 圭一 1300
下垣内彩加 1284