Xếp hạng đánh giá Repos

Tên Khu vực Xếp hạng
金子友紀子 1251
小林ナツ 1244
広瀬亮子 1228
袖山義一 1208
三島慶子 1175
佐藤祐子 1166
田代真太朗 1104
笠井悟 1102
梅澤 朋生 1078
佐藤 大空 940
青木睦子 936