Xếp hạng đánh giá 愛知県卓球協会小中委員会

Tên Khu vực Xếp hạng
森脇幹太 1420
宮野航平 1415
小林采生 1415
津村 朋希 1410
小島結翔 1402
徳重ことは 1394
岡庭 駈 1390