Xếp hạng đánh giá ライト杯

Tên Khu vực Xếp hạng
長澤達明 1404
豊嶋康斗 1399
一瀬太陽 1398
宮本隆人 1396
山田 央樹 1390
高木遼永 1389
木村晃也 1387
小川瑞貴 1386
神野 哲平 1382
上野 博紀 1370
田島 宣弥 1360
遠藤 瑞己 1355
本田 雅裕 1329
秋元 由紀子 1329
石川吉雄 1327
加藤良康 1322
蓮沼貴史 1320
岡野 圭護 1315
石川祐真 1296
加藤悟 1277