Xếp hạng đánh giá よせなべ

Tên Khu vực Xếp hạng
春川陽一 1655
白川貴教 1620
わたなべ こうたろう 1595
島 光司 1588
大池穂高 1461
千田達拓 1443
有馬隼人 1440
日高 航希 1199