Xếp hạng đánh giá 生麦卓球

Tên Khu vực Xếp hạng
飯村 亮 1758
宋 鐘健 1722
長見 誠矢 1655
本田 雅裕 1507
山口 一哉 1498
佐藤 大介 1441
暮石 圭子 1245
マモン カール ジェームズ ナティビダド 1174