Xếp hạng đánh giá 日本卓球連衡

Tên Khu vực Xếp hạng
村本ルミ 821
西岡 延尚 792
渡辺忍 785
田代供也 780
白須育徳 761
宮川 真一 722
Hirotaka Ariyama 718