Xếp hạng đánh giá 日本卓球連衡

Tên Khu vực Xếp hạng
原田晶代 853
坂田典子 839
村本ルミ 821
藤田翔吾 798
西岡 延尚 792
田代供也 780
渡辺忍 773
白須育徳 761
宮川 真一 722
Hirotaka Ariyama 579