Xếp hạng đánh giá STC

Tên Khu vực Xếp hạng
坪根 奨 1306
冨田謙典 1294
大前章 1271
西住悠哉 1257
田中 千佳子 1238
有門摩織 1211
重藤光 1180
伊藤桃 1138