Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của kobayashitomoki
Kết quả trận đấu của kobayashitomoki
2025年上半期新潟卓球ラボ部内戦
新潟卓球ラボ部内戦(Nam nữĐơn)
(2025/1/13)
kobayashitomoki
Japan
3
11
-
3
11
-
5
0
kohaku ozeki
Japan
第3回『ニイガタレイティング』(冷房有り)
Nam nữĐơn
(2024/8/17)
kobayashitomoki
Japan
3
11
-
3
11
-
7
11
-
2
0
MASAKO SAKAUE
Japan
第3回『ニイガタレイティング』(冷房有り)
Nam nữĐơn
(2024/8/17)
kobayashitomoki
Japan
3
11
-
9
11
-
6
9
-
11
11
-
7
1
MOTONARI UENO
Japan
第3回『ニイガタレイティング』(冷房有り)
Nam nữĐơn
(2024/8/17)
kobayashitomoki
Japan
3
11
-
6
11
-
5
14
-
12
0
tomohiro shirakawa
Japan
第3回『ニイガタレイティング』(冷房有り)
Nam nữĐơn
(2024/8/17)
kobayashitomoki
Japan
3
11
-
8
11
-
8
11
-
4
0
Tenma Koike
Japan
第3回『ニイガタレイティング』(冷房有り)
Nam nữĐơn
(2024/8/17)
kobayashitomoki
Japan
0
7
-
11
6
-
11
6
-
11
3
satou takurou
Japan
第3回『ニイガタレイティング』(冷房有り)
Nam nữĐơn
(2024/8/17)
kobayashitomoki
Japan
3
11
-
6
11
-
6
11
-
9
0
seijikanayama
Japan
第3回『ニイガタレイティング』(冷房有り)
Nam nữĐơn
(2024/8/17)
kobayashitomoki
Japan
3
11
-
5
11
-
4
11
-
4
0
Mutsuko Aoki
Japan
第2回『ニイガタレイティング』(冷房有り)
Nam nữĐơn
(2024/7/20)
kobayashitomoki
Japan
3
11
-
4
9
-
11
11
-
8
5
-
11
11
-
9
2
TAKAHASHI NAOYA
Japan
第2回『ニイガタレイティング』(冷房有り)
Nam nữĐơn
(2024/7/20)
kobayashitomoki
Japan
3
11
-
4
8
-
11
11
-
3
11
-
6
1
Ohira Yuri
Japan
第2回『ニイガタレイティング』(冷房有り)
Nam nữĐơn
(2024/7/20)
kobayashitomoki
Japan
3
11
-
5
11
-
7
11
-
6
0
kobayashinatsu
Japan
第2回『ニイガタレイティング』(冷房有り)
Nam nữĐơn
(2024/7/20)
kobayashitomoki
Japan
3
11
-
1
11
-
3
11
-
1
0
No name
Japan
第2回『ニイガタレイティング』(冷房有り)
Nam nữĐơn
(2024/7/20)
kobayashitomoki
Japan
3
11
-
7
11
-
2
0
matsuda akira
Japan
第2回『ニイガタレイティング』(冷房有り)
Nam nữĐơn
(2024/7/20)
kobayashitomoki
Japan
3
9
-
11
11
-
9
11
-
8
11
-
8
1
yukihiro tominaga
Japan
第2回『ニイガタレイティング』(冷房有り)
Nam nữĐơn
(2024/7/20)
kobayashitomoki
Japan
3
11
-
5
11
-
6
11
-
6
0
MASAKO SAKAUE
Japan
< Trang trước
1
2