Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của SONG JONGGEON
Kết quả trận đấu của SONG JONGGEON
i2U(イッツー)生麦 レート1500以下の初中級者大会 9/20(日)9:00〜 6試合目安
卓球(Nam nữĐơn)
(2026/9/20)
SONG JONGGEON
Japan
1
11
-
6
0
honda masahiro
Japan
i2U(イッツー)生麦 レート1500以下の初中級者大会 9/20(日)9:00〜 6試合目安
卓球(Nam nữĐơn)
(2026/9/20)
SONG JONGGEON
Japan
3
11
-
3
13
-
11
11
-
6
0
sato daisuke
Japan
i2U(イッツー)生麦 レート1500以下の初中級者大会 9/20(日)9:00〜 6試合目安
卓球(Nam nữĐơn)
(2026/9/20)
SONG JONGGEON
Japan
3
11
-
5
11
-
8
11
-
5
0
YAMAGUCHI KAZUYA
Japan
i2U(イッツー)生麦 レート1500以下の初中級者大会 9/20(日)9:00〜 6試合目安
卓球(Nam nữĐơn)
(2026/9/20)
SONG JONGGEON
Japan
0
11
-
13
5
-
11
9
-
11
3
NAGAMI SEIYA
Japan
i2U(イッツー)生麦 レート1500以下の初中級者大会 9/20(日)9:00〜 6試合目安
卓球(Nam nữĐơn)
(2026/9/20)
SONG JONGGEON
Japan
3
11
-
6
11
-
4
11
-
6
0
KEIKO KUREISHI
Japan
i2U(イッツー)生麦 レート1500以下の初中級者大会 9/20(日)9:00〜 6試合目安
卓球(Nam nữĐơn)
(2026/9/20)
SONG JONGGEON
Japan
3
11
-
2
11
-
9
13
-
15
17
-
15
1
Iimura Ryo
Japan
i2U(イッツー)生麦 レート1500以下の初中級者大会 9/20(日)9:00〜 6試合目安
卓球(Nam nữĐơn)
(2026/9/20)
SONG JONGGEON
Japan
3
11
-
5
11
-
4
11
-
4
0
MAMON CARL JAMES NATIVIDAD
Japan
年末i2U還元大会 大会もTシャツもコーチングも全部無料!
Nam nữĐơn
(2025/12/27)
SONG JONGGEON
Japan
2
5
-
11
11
-
8
11
-
9
1
kanta shimo
Japan
年末i2U還元大会 大会もTシャツもコーチングも全部無料!
Nam nữĐơn
(2025/12/27)
SONG JONGGEON
Japan
0
8
-
11
2
KEISUKE AOYAMA
Japan
年末i2U還元大会 大会もTシャツもコーチングも全部無料!
Nam nữĐơn
(2025/12/27)
SONG JONGGEON
Japan
1
7
-
11
11
-
9
2
HASEGAWA NAOYA
Japan
年末i2U還元大会 大会もTシャツもコーチングも全部無料!
Nam nữĐơn
(2025/12/27)
SONG JONGGEON
Japan
2
11
-
7
8
-
11
11
-
6
1
Hayashi Kenichi
Japan
年末i2U還元大会 大会もTシャツもコーチングも全部無料!
Nam nữĐơn
(2025/12/27)
SONG JONGGEON
Japan
2
11
-
7
4
-
11
11
-
8
1
SUZUKI KATSUMI
Japan
年末i2U還元大会 大会もTシャツもコーチングも全部無料!
Nam nữĐơn
(2025/12/27)
SONG JONGGEON
Japan
2
11
-
5
11
-
6
0
suzuki yuki
Japan
年末i2U還元大会 大会もTシャツもコーチングも全部無料!
Nam nữĐơn
(2025/12/27)
SONG JONGGEON
Japan
0
7
-
11
4
-
11
2
Ryan Chan
Japan
i2U(イッツー)8/2土夜大会@横浜市西谷地区セン
Nam nữĐơn
(2025/8/2)
SONG JONGGEON
Japan
1
4
-
11
11
-
5
8
-
11
5
-
11
3
MASAFUMI MOURI
Japan
i2U(イッツー)8/2土夜大会@横浜市西谷地区セン
Nam nữĐơn
(2025/8/2)
SONG JONGGEON
Japan
3
11
-
6
11
-
6
11
-
3
0
KIMURA Akiya
Japan
i2U(イッツー)8/2土夜大会@横浜市西谷地区セン
Nam nữĐơn
(2025/8/2)
SONG JONGGEON
Japan
1
8
-
11
3
-
11
12
-
10
6
-
11
3
Seiya Tanaka
Japan
i2U(イッツー)8/2土夜大会@横浜市西谷地区セン
Nam nữĐơn
(2025/8/2)
SONG JONGGEON
Japan
2
8
-
11
5
-
11
11
-
9
11
-
5
8
-
11
3
ooike hodaka
Japan
i2U(イッツー)8/2土夜大会@横浜市西谷地区セン
Nam nữĐơn
(2025/8/2)
SONG JONGGEON
Japan
3
10
-
12
11
-
9
11
-
6
11
-
5
1
Daichi Hirabayashi
Japan
i2U(イッツー)8/2土夜大会@横浜市西谷地区セン
Nam nữĐơn
(2025/8/2)
SONG JONGGEON
Japan
2
3
-
11
11
-
9
11
-
4
6
-
11
4
-
11
3
FUJIHARA DAISUKE
Japan
1
2
Trang kế >