Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của Nakano Keishiro
Kết quả trận đấu của Nakano Keishiro
【第23回】Keppy杯
レーティングAIマッチリーグ(Nam nữĐơn)
(2026/10/4)
Nakano Keishiro
Japan
3
11
-
5
9
-
11
11
-
5
9
-
11
11
-
7
2
ANDO HIROTAKA
Japan
【第23回】Keppy杯
レーティングAIマッチリーグ(Nam nữĐơn)
(2026/10/4)
Nakano Keishiro
Japan
1
11
-
7
4
-
11
7
-
11
5
-
11
3
uchida keima
Japan
【第23回】Keppy杯
レーティングAIマッチリーグ(Nam nữĐơn)
(2026/10/4)
Nakano Keishiro
Japan
3
9
-
11
11
-
5
11
-
5
12
-
10
1
OKADA HIDEAKI
Japan
【第23回】Keppy杯
レーティングAIマッチリーグ(Nam nữĐơn)
(2026/10/4)
Nakano Keishiro
Japan
3
11
-
7
11
-
6
11
-
6
0
horinobe kenta
Japan
【第23回】Keppy杯
レーティングAIマッチリーグ(Nam nữĐơn)
(2026/10/4)
Nakano Keishiro
Japan
3
11
-
6
11
-
2
11
-
2
0
KENICHI TOMITA
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第48回・最大17試合フリーレーティング参加者大歓迎◆空調付
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/9/21)
Nakano Keishiro
Japan
3
11
-
3
9
-
11
11
-
7
11
-
5
1
Tamaki Endo
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第48回・最大17試合フリーレーティング参加者大歓迎◆空調付
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/9/21)
Nakano Keishiro
Japan
3
11
-
8
12
-
10
6
-
11
11
-
6
1
Daichi Saito
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第48回・最大17試合フリーレーティング参加者大歓迎◆空調付
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/9/21)
Nakano Keishiro
Japan
3
6
-
11
12
-
10
14
-
16
12
-
10
20
-
18
2
okada ryuya
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第48回・最大17試合フリーレーティング参加者大歓迎◆空調付
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/9/21)
Nakano Keishiro
Japan
3
11
-
5
11
-
9
11
-
9
0
Sho isaka
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第48回・最大17試合フリーレーティング参加者大歓迎◆空調付
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/9/21)
Nakano Keishiro
Japan
3
17
-
15
9
-
11
11
-
8
6
-
11
11
-
9
2
yoichi harukawa
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第48回・最大17試合フリーレーティング参加者大歓迎◆空調付
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/9/21)
Nakano Keishiro
Japan
3
11
-
1
11
-
1
11
-
6
0
AMAGAI MASAKATSU
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第48回・最大17試合フリーレーティング参加者大歓迎◆空調付
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/9/21)
Nakano Keishiro
Japan
3
11
-
7
10
-
12
11
-
7
11
-
6
1
horinobe kenta
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第48回・最大17試合フリーレーティング参加者大歓迎◆空調付
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/9/21)
Nakano Keishiro
Japan
1
7
-
11
7
-
11
11
-
7
4
-
11
3
OOTSU TOMOYA
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第48回・最大17試合フリーレーティング参加者大歓迎◆空調付
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/9/21)
Nakano Keishiro
Japan
3
11
-
6
11
-
6
11
-
9
0
Takashima Seiichi
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第48回・最大17試合フリーレーティング参加者大歓迎◆空調付
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/9/21)
Nakano Keishiro
Japan
0
8
-
11
11
-
13
6
-
11
3
okada hirotoshi
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第48回・最大17試合フリーレーティング参加者大歓迎◆空調付
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/9/21)
Nakano Keishiro
Japan
3
11
-
9
11
-
7
11
-
7
0
masakishirakawa
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第48回・最大17試合フリーレーティング参加者大歓迎◆空調付
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/9/21)
Nakano Keishiro
Japan
3
11
-
6
9
-
11
11
-
6
11
-
13
11
-
8
2
satosi hasegawa
Japan
【第4回】MUTSUKO杯
シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/8/2)
Nakano Keishiro
Japan
0
7
-
11
8
-
11
7
-
11
3
ANDO HIROTAKA
Japan
【第4回】MUTSUKO杯
シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/8/2)
Nakano Keishiro
Japan
3
11
-
6
11
-
2
11
-
13
11
-
8
1
horinobe kenta
Japan
【第4回】MUTSUKO杯
シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/8/2)
Nakano Keishiro
Japan
1
11
-
4
9
-
11
9
-
11
10
-
12
3
kazuki
Japan
1
2
3
Trang kế >
Trang cuối »