Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của 村野芳哉
Kết quả trận đấu của 村野芳哉
【会場変更・時間拡大】賞金争奪戦 群馬高崎i2u
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/12/20)
村野芳哉
Japan
2
10
-
12
11
-
8
11
-
6
12
-
14
5
-
11
3
yuichi narioka
Japan
【会場変更・時間拡大】賞金争奪戦 群馬高崎i2u
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/12/20)
村野芳哉
Japan
3
11
-
5
11
-
4
11
-
5
0
NAKAJIMA TERUKI
Japan
【会場変更・時間拡大】賞金争奪戦 群馬高崎i2u
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/12/20)
村野芳哉
Japan
0
7
-
11
12
-
14
9
-
11
3
OOHASHI KOUTA
Japan
【会場変更・時間拡大】賞金争奪戦 群馬高崎i2u
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/12/20)
村野芳哉
Japan
0
6
-
11
6
-
11
6
-
11
3
KIKUCHI SHINGO
Japan
【会場変更・時間拡大】賞金争奪戦 群馬高崎i2u
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/12/20)
村野芳哉
Japan
3
11
-
2
11
-
2
11
-
7
0
MORIYA KENICHI
Japan
【会場変更・時間拡大】賞金争奪戦 群馬高崎i2u
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/12/20)
村野芳哉
Japan
3
4
-
11
12
-
10
3
-
11
11
-
6
11
-
9
2
OCHIKU TOMOHIRO
Japan
第14回 いっつー八王子 再掲❗️ 冷房あり(旧P 4マッチ八王子
Nam nữĐơn
(2024/8/31)
村野芳哉
Japan
3
11
-
8
11
-
8
11
-
8
0
No name
Japan
第14回 いっつー八王子 再掲❗️ 冷房あり(旧P 4マッチ八王子
Nam nữĐơn
(2024/8/31)
村野芳哉
Japan
3
11
-
8
11
-
8
11
-
8
0
Hiroki Sato
Japan
第14回 いっつー八王子 再掲❗️ 冷房あり(旧P 4マッチ八王子
Nam nữĐơn
(2024/8/31)
村野芳哉
Japan
3
11
-
8
11
-
8
8
-
11
11
-
8
1
Ryo Yamamoto
Japan
第14回 いっつー八王子 再掲❗️ 冷房あり(旧P 4マッチ八王子
Nam nữĐơn
(2024/8/31)
村野芳哉
Japan
3
11
-
6
11
-
6
11
-
8
0
KAKU TAKAHIRO
Japan
第14回 いっつー八王子 再掲❗️ 冷房あり(旧P 4マッチ八王子
Nam nữĐơn
(2024/8/31)
村野芳哉
Japan
3
11
-
8
11
-
8
11
-
8
0
さくた こうや
Japan
第14回 いっつー八王子 再掲❗️ 冷房あり(旧P 4マッチ八王子
Nam nữĐơn
(2024/8/31)
村野芳哉
Japan
3
11
-
8
11
-
8
11
-
8
0
adachi
Japan
第14回 いっつー八王子 再掲❗️ 冷房あり(旧P 4マッチ八王子
Nam nữĐơn
(2024/8/31)
村野芳哉
Japan
3
11
-
7
11
-
5
11
-
8
0
numao masataka
Japan
第14回 いっつー八王子 再掲❗️ 冷房あり(旧P 4マッチ八王子
Nam nữĐơn
(2024/8/31)
村野芳哉
Japan
3
11
-
5
11
-
1
11
-
3
0
tomy
Japan
第10回 いっつー八王子 冷房あり(旧P 4マッチ八王子
Nam nữĐơn
(2024/8/15)
村野芳哉
Japan
3
11
-
8
11
-
8
11
-
8
0
kushida takashi
Japan
第10回 いっつー八王子 冷房あり(旧P 4マッチ八王子
Nam nữĐơn
(2024/8/15)
村野芳哉
Japan
3
11
-
8
11
-
8
11
-
8
0
tomy
Japan
第10回 いっつー八王子 冷房あり(旧P 4マッチ八王子
Nam nữĐơn
(2024/8/15)
村野芳哉
Japan
3
11
-
9
11
-
9
11
-
8
0
小松昇平
Japan
第10回 いっつー八王子 冷房あり(旧P 4マッチ八王子
Nam nữĐơn
(2024/8/15)
村野芳哉
Japan
3
11
-
9
11
-
2
11
-
6
0
Kiichi Sato
Japan
第10回 いっつー八王子 冷房あり(旧P 4マッチ八王子
Nam nữĐơn
(2024/8/15)
村野芳哉
Japan
3
11
-
6
8
-
11
11
-
8
11
-
8
1
Naoki Tomizawa
Japan
第10回 いっつー八王子 冷房あり(旧P 4マッチ八王子
Nam nữĐơn
(2024/8/15)
村野芳哉
Japan
3
11
-
7
12
-
10
11
-
1
0
Asato Nakamura
Japan
1
2
Trang kế >