Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của Kenta Kawai
Kết quả trận đấu của Kenta Kawai
i2U所沢|体育館5台進行|昼13:30~16:30|第7回
卓球(Nam nữĐơn)
(2026/9/19)
Kenta Kawai
Japan
3
11
-
4
11
-
9
11
-
9
0
aoyamakentaro
Japan
i2U所沢|体育館5台進行|昼13:30~16:30|第7回
卓球(Nam nữĐơn)
(2026/9/19)
Kenta Kawai
Japan
3
11
-
6
13
-
11
14
-
12
0
DOUTA MEE
Japan
i2U所沢|体育館5台進行|昼13:30~16:30|第7回
卓球(Nam nữĐơn)
(2026/9/19)
Kenta Kawai
Japan
0
11
-
13
4
-
11
12
-
14
3
SUZUKI KATSUMI
Japan
i2U所沢|体育館5台進行|昼13:30~16:30|第7回
卓球(Nam nữĐơn)
(2026/9/19)
Kenta Kawai
Japan
2
7
-
11
11
-
13
11
-
8
11
-
5
8
-
11
3
okada kyohei
Japan
i2U所沢|体育館5台進行|昼13:30~16:30|第7回
卓球(Nam nữĐơn)
(2026/9/19)
Kenta Kawai
Japan
3
11
-
7
14
-
12
11
-
6
0
HISASI NOZAKI
Japan
i2U所沢|第6回|朝活9:30~12:30
卓球(Nam nữĐơn)
(2026/5/17)
Kenta Kawai
Japan
2
10
-
12
11
-
7
5
-
11
13
-
11
9
-
11
3
Sho amano
Japan
i2U所沢|第6回|朝活9:30~12:30
卓球(Nam nữĐơn)
(2026/5/17)
Kenta Kawai
Japan
0
5
-
11
4
-
11
2
-
11
3
masanori.shinohara
Japan
i2U所沢|第6回|朝活9:30~12:30
卓球(Nam nữĐơn)
(2026/5/17)
Kenta Kawai
Japan
0
6
-
11
8
-
11
8
-
11
3
KOJI SHIMA
Japan
i2U所沢|第5回|昼13:30~16:30|体育館にて5台進行
卓球(Nam nữĐơn)
(2025/8/24)
Kenta Kawai
Japan
2
8
-
11
7
-
11
11
-
6
11
-
7
10
-
12
3
KEISUKE AOYAMA
Japan
i2U所沢|第5回|昼13:30~16:30|体育館にて5台進行
卓球(Nam nữĐơn)
(2025/8/24)
Kenta Kawai
Japan
3
11
-
7
11
-
4
11
-
3
0
Yamuchi Masaji
Japan
i2U所沢|第5回|昼13:30~16:30|体育館にて5台進行
卓球(Nam nữĐơn)
(2025/8/24)
Kenta Kawai
Japan
3
12
-
10
8
-
11
11
-
9
11
-
8
1
Takamichi Daigo
Japan
i2U所沢|第5回|昼13:30~16:30|体育館にて5台進行
卓球(Nam nữĐơn)
(2025/8/24)
Kenta Kawai
Japan
0
5
-
11
12
-
14
8
-
11
3
KAZUYUKI NAKAYAMA
Japan
i2U所沢|第5回|昼13:30~16:30|体育館にて5台進行
卓球(Nam nữĐơn)
(2025/8/24)
Kenta Kawai
Japan
0
12
-
14
4
-
11
8
-
11
3
taro nakagawa
Japan
i2U所沢|第4回|夜17:30~21:20
卓球(Nam nữĐơn)
(2025/6/28)
Kenta Kawai
Japan
3
11
-
4
11
-
6
11
-
8
0
Kenichi SASAKI
Japan
i2U所沢|第4回|夜17:30~21:20
卓球(Nam nữĐơn)
(2025/6/28)
Kenta Kawai
Japan
3
5
-
11
11
-
5
3
-
11
11
-
8
11
-
8
2
Inoue Issei
Japan
i2U所沢|第4回|夜17:30~21:20
卓球(Nam nữĐơn)
(2025/6/28)
Kenta Kawai
Japan
3
11
-
8
11
-
6
11
-
3
0
SHIINA RYUSHIN
Japan
i2U所沢|第4回|夜17:30~21:20
卓球(Nam nữĐơn)
(2025/6/28)
Kenta Kawai
Japan
3
15
-
13
11
-
7
8
-
11
11
-
6
1
watanabe yuki
Japan
i2U所沢|第3回|昼13:30~16:30
卓球(Nam nữĐơn)
(2025/6/8)
Kenta Kawai
Japan
2
6
-
11
13
-
11
11
-
5
6
-
11
6
-
11
3
Sho amano
Japan
i2U所沢|第3回|昼13:30~16:30
卓球(Nam nữĐơn)
(2025/6/8)
Kenta Kawai
Japan
0
2
-
11
3
-
11
5
-
11
3
YUICHI SUTO
Japan
i2U所沢|第3回|昼13:30~16:30
卓球(Nam nữĐơn)
(2025/6/8)
Kenta Kawai
Japan
3
11
-
8
11
-
9
11
-
4
0
HIBINORIHITO
Japan
1
2
Trang kế >