Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của SHIRASHI YUSUKE
Kết quả trận đấu của SHIRASHI YUSUKE
i2U(イッツ―)10/4金夜大会@横浜市能見台地区セン
Nam nữĐơn
(2024/10/4)
SHIRASHI YUSUKE
Japan
2
11
-
2
1
-
11
12
-
14
11
-
7
1
-
11
3
Susumu Iwasaki
Japan
i2U(イッツ―)10/4金夜大会@横浜市能見台地区セン
Nam nữĐơn
(2024/10/4)
SHIRASHI YUSUKE
Japan
3
3
-
11
11
-
8
11
-
5
11
-
8
1
Matsugi Kaisei
Japan
i2U(イッツ―)10/4金夜大会@横浜市能見台地区セン
Nam nữĐơn
(2024/10/4)
SHIRASHI YUSUKE
Japan
2
7
-
11
4
-
11
11
-
8
11
-
9
7
-
11
3
yamazaki naoto
Japan
i2U(イッツ―)10/4金夜大会@横浜市能見台地区セン
Nam nữĐơn
(2024/10/4)
SHIRASHI YUSUKE
Japan
3
11
-
9
11
-
3
8
-
11
11
-
9
1
SHIHO KIUCHI
Japan
i2U(イッツ―)9/20金夜大会@横浜市釜利谷地区セン
Nam nữĐơn
(2024/9/20)
SHIRASHI YUSUKE
Japan
3
9
-
11
13
-
11
10
-
12
11
-
7
11
-
7
2
murakawa norimichi
Japan
i2U(イッツ―)9/20金夜大会@横浜市釜利谷地区セン
Nam nữĐơn
(2024/9/20)
SHIRASHI YUSUKE
Japan
0
4
-
11
9
-
11
4
-
11
3
Yusuke Miyake
Japan
i2U(イッツ―)9/20金夜大会@横浜市釜利谷地区セン
Nam nữĐơn
(2024/9/20)
SHIRASHI YUSUKE
Japan
2
18
-
16
7
-
11
6
-
11
16
-
14
7
-
11
3
Hyodo
Japan
i2U(イッツ―)9/20金夜大会@横浜市釜利谷地区セン
Nam nữĐơn
(2024/9/20)
SHIRASHI YUSUKE
Japan
1
11
-
4
4
-
11
12
-
14
8
-
11
3
tomy
Japan
i2U(イッツ―)9/20金夜大会@横浜市釜利谷地区セン
Nam nữĐơn
(2024/9/20)
SHIRASHI YUSUKE
Japan
0
3
-
11
7
-
11
8
-
11
3
JURI MURATA
Japan
i2U(イッツ―)9/20金夜大会@横浜市釜利谷地区セン
Nam nữĐơn
(2024/9/20)
SHIRASHI YUSUKE
Japan
3
11
-
6
12
-
10
11
-
8
0
satorukato
Japan
i2U(イッツ―)9/8午前大会☆日卓連横浜
Nam nữĐơn
(2024/9/8)
SHIRASHI YUSUKE
Japan
3
7
-
11
11
-
8
11
-
9
11
-
3
1
MAEDAKENGO
Japan
i2U(イッツ―)9/8午前大会☆日卓連横浜
Nam nữĐơn
(2024/9/8)
SHIRASHI YUSUKE
Japan
2
10
-
12
11
-
8
12
-
10
7
-
11
10
-
12
3
Masaharu Nakajima
Japan
i2U(イッツ―)9/8午前大会☆日卓連横浜
Nam nữĐơn
(2024/9/8)
SHIRASHI YUSUKE
Japan
3
11
-
8
12
-
10
11
-
7
0
TAKAHATA mitsuhiro
Japan
i2U(イッツ―)9/8午前大会☆日卓連横浜
Nam nữĐơn
(2024/9/8)
SHIRASHI YUSUKE
Japan
1
13
-
11
5
-
11
7
-
11
8
-
11
3
Yusuke Ochiai
Japan
i2U(イッツ―)9/8午前大会☆日卓連横浜
Nam nữĐơn
(2024/9/8)
SHIRASHI YUSUKE
Japan
3
11
-
9
11
-
7
11
-
6
0
Fumiyo Karasawa
Japan
i2U(イッツ―)9/6金夜大会☆日卓連横浜
Nam nữĐơn
(2024/9/6)
SHIRASHI YUSUKE
Japan
0
7
-
11
5
-
11
8
-
11
3
Omori Taro
Japan
i2U(イッツ―)9/6金夜大会☆日卓連横浜
Nam nữĐơn
(2024/9/6)
SHIRASHI YUSUKE
Japan
0
8
-
11
8
-
11
5
-
11
3
KOBAYASHI YASUHIRO
Japan
i2U(イッツ―)9/6金夜大会☆日卓連横浜
Nam nữĐơn
(2024/9/6)
SHIRASHI YUSUKE
Japan
0
7
-
11
7
-
11
8
-
11
3
Tatsuya Mori
Japan
i2U(イッツ―)9/6金夜大会☆日卓連横浜
Nam nữĐơn
(2024/9/6)
SHIRASHI YUSUKE
Japan
2
2
-
11
11
-
8
5
-
11
12
-
10
8
-
11
3
Takahiro Kasahara
Japan
i2U(イッツ―)9/6金夜大会☆日卓連横浜
Nam nữĐơn
(2024/9/6)
SHIRASHI YUSUKE
Japan
3
11
-
5
11
-
3
9
-
11
7
-
11
11
-
5
2
satorukato
Japan
« Trang đầu
< Trang trước
5
6
7
8
Trang kế >