Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của HIGO TOMOKAZU
Kết quả trận đấu của HIGO TOMOKAZU
第2回ユキカゼi2u@エスフォルタアリーナ八王子(5.5時間500円)
卓球 シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/1/4)
HIGO TOMOKAZU
Japan
3
11
-
2
11
-
9
11
-
7
0
shiozawa koichiro
Japan
第2回ユキカゼi2u@エスフォルタアリーナ八王子(5.5時間500円)
卓球 シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/1/4)
HIGO TOMOKAZU
Japan
0
2
-
11
9
-
11
5
-
11
3
Yuto Masuda
Japan
第2回ユキカゼi2u@エスフォルタアリーナ八王子(5.5時間500円)
卓球 シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/1/4)
HIGO TOMOKAZU
Japan
3
11
-
3
6
-
11
11
-
7
12
-
10
1
Kozuma Reona
Japan
第2回ユキカゼi2u@エスフォルタアリーナ八王子(5.5時間500円)
卓球 シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/1/4)
HIGO TOMOKAZU
Japan
3
6
-
11
7
-
11
11
-
8
12
-
10
11
-
8
2
Yuto Takahashi
Japan
第2回ユキカゼi2u@エスフォルタアリーナ八王子(5.5時間500円)
卓球 シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/1/4)
HIGO TOMOKAZU
Japan
0
9
-
11
4
-
11
9
-
11
3
Asato Nakamura
Japan
第2回ユキカゼi2u@エスフォルタアリーナ八王子(5.5時間500円)
卓球 シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/1/4)
HIGO TOMOKAZU
Japan
3
11
-
8
11
-
5
11
-
6
0
uhakuu
Japan
第2回ユキカゼi2u@エスフォルタアリーナ八王子(5.5時間500円)
卓球 シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/1/4)
HIGO TOMOKAZU
Japan
0
2
-
11
6
-
11
9
-
11
3
suzukikeita
Japan
ユキカゼi2u@エスフォルタアリーナ八王子(5.5時間500円)
卓球 シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/11/22)
HIGO TOMOKAZU
Japan
1
8
-
11
4
-
11
11
-
5
6
-
11
3
kenichi uchida
Japan
ユキカゼi2u@エスフォルタアリーナ八王子(5.5時間500円)
卓球 シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/11/22)
HIGO TOMOKAZU
Japan
3
7
-
11
11
-
9
11
-
8
11
-
8
2
SHOMA MURAKI
Japan
ユキカゼi2u@エスフォルタアリーナ八王子(5.5時間500円)
卓球 シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/11/22)
HIGO TOMOKAZU
Japan
0
7
-
11
3
-
11
9
-
11
3
Kumagai Jumpei
Japan
ユキカゼi2u@エスフォルタアリーナ八王子(5.5時間500円)
卓球 シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/11/22)
HIGO TOMOKAZU
Japan
3
11
-
5
11
-
5
11
-
7
0
Nishiyama Tatsunari
Japan
ユキカゼi2u@エスフォルタアリーナ八王子(5.5時間500円)
卓球 シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/11/22)
HIGO TOMOKAZU
Japan
0
6
-
11
9
-
11
9
-
11
3
Kozuma Reona
Japan
ユキカゼi2u@エスフォルタアリーナ八王子(5.5時間500円)
卓球 シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/11/22)
HIGO TOMOKAZU
Japan
1
6
-
11
6
-
11
11
-
7
3
-
11
3
Asato Nakamura
Japan
7/24平日試合開催i2U南大沢 5勝戦
Nam nữĐơn
(2025/7/24)
HIGO TOMOKAZU
Japan
1
11
-
5
11
-
13
4
-
11
8
-
11
3
DAISUKE TAKAHASHI
Japan
7/24平日試合開催i2U南大沢 5勝戦
Nam nữĐơn
(2025/7/24)
HIGO TOMOKAZU
Japan
0
4
-
11
12
-
14
6
-
11
3
Hayashi Kenichi
Japan
7/24平日試合開催i2U南大沢 5勝戦
Nam nữĐơn
(2025/7/24)
HIGO TOMOKAZU
Japan
0
5
-
11
6
-
11
3
Kensuke Ishii
Japan
7/24平日試合開催i2U南大沢 5勝戦
Nam nữĐơn
(2025/7/24)
HIGO TOMOKAZU
Japan
0
8
-
11
6
-
11
10
-
12
3
Kumagai Jumpei
Japan
7/24平日試合開催i2U南大沢 5勝戦
Nam nữĐơn
(2025/7/24)
HIGO TOMOKAZU
Japan
3
9
-
11
9
-
11
11
-
8
11
-
9
11
-
7
2
Takahashi Motoki
Japan
7/24平日試合開催i2U南大沢 5勝戦
Nam nữĐơn
(2025/7/24)
HIGO TOMOKAZU
Japan
0
7
-
11
9
-
11
7
-
11
3
Maxime Desmettre
Japan
7/24平日試合開催i2U南大沢 5勝戦
Nam nữĐơn
(2025/7/24)
HIGO TOMOKAZU
Japan
3
13
-
11
11
-
9
11
-
7
0
HASEGAWA NAOYA
Japan
1
2
Trang kế >