Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của HIGO TOMOKAZU
Kết quả trận đấu của HIGO TOMOKAZU
緊急開催南大沢
Nam nữĐơn
(2026/4/26)
HIGO TOMOKAZU
Japan
3
13
-
11
5
-
11
11
-
9
5
-
11
12
-
10
2
KURIHARAAYAKA
Japan
緊急開催南大沢
Nam nữĐơn
(2026/4/26)
HIGO TOMOKAZU
Japan
3
11
-
5
11
-
4
11
-
2
0
KAITO ISHII
Japan
緊急開催南大沢
Nam nữĐơn
(2026/4/26)
HIGO TOMOKAZU
Japan
3
15
-
13
11
-
9
11
-
5
0
Takekuni Matsuda
Japan
緊急開催南大沢
Nam nữĐơn
(2026/4/26)
HIGO TOMOKAZU
Japan
3
11
-
8
11
-
5
11
-
5
0
Hidaki Kawamura
Japan
緊急開催南大沢
Nam nữĐơn
(2026/4/26)
HIGO TOMOKAZU
Japan
2
11
-
4
6
-
11
11
-
13
11
-
8
7
-
11
3
OKADA HIDEAKI
Japan
緊急開催南大沢
Nam nữĐơn
(2026/4/26)
HIGO TOMOKAZU
Japan
0
8
-
11
6
-
11
17
-
19
3
kobayashihiroyuki
Japan
緊急開催南大沢
Nam nữĐơn
(2026/4/26)
HIGO TOMOKAZU
Japan
3
11
-
7
11
-
7
11
-
5
0
Junichi Oniwa
Japan
緊急開催南大沢
Nam nữĐơn
(2026/4/26)
HIGO TOMOKAZU
Japan
0
6
-
11
9
-
11
7
-
11
3
Kumagai Jumpei
Japan
第2回ユキカゼi2u@エスフォルタアリーナ八王子(5.5時間500円)
卓球 シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/1/4)
HIGO TOMOKAZU
Japan
3
11
-
2
11
-
9
11
-
7
0
shiozawa koichiro
Japan
第2回ユキカゼi2u@エスフォルタアリーナ八王子(5.5時間500円)
卓球 シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/1/4)
HIGO TOMOKAZU
Japan
0
2
-
11
9
-
11
5
-
11
3
Yuto Masuda
Japan
第2回ユキカゼi2u@エスフォルタアリーナ八王子(5.5時間500円)
卓球 シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/1/4)
HIGO TOMOKAZU
Japan
3
11
-
3
6
-
11
11
-
7
12
-
10
1
Kozuma Reona
Japan
第2回ユキカゼi2u@エスフォルタアリーナ八王子(5.5時間500円)
卓球 シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/1/4)
HIGO TOMOKAZU
Japan
3
6
-
11
7
-
11
11
-
8
12
-
10
11
-
8
2
Yuto Takahashi
Japan
第2回ユキカゼi2u@エスフォルタアリーナ八王子(5.5時間500円)
卓球 シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/1/4)
HIGO TOMOKAZU
Japan
0
9
-
11
4
-
11
9
-
11
3
Asato Nakamura
Japan
第2回ユキカゼi2u@エスフォルタアリーナ八王子(5.5時間500円)
卓球 シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/1/4)
HIGO TOMOKAZU
Japan
3
11
-
8
11
-
5
11
-
6
0
uhakuu
Japan
第2回ユキカゼi2u@エスフォルタアリーナ八王子(5.5時間500円)
卓球 シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/1/4)
HIGO TOMOKAZU
Japan
0
2
-
11
6
-
11
9
-
11
3
suzukikeita
Japan
ユキカゼi2u@エスフォルタアリーナ八王子(5.5時間500円)
卓球 シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/11/22)
HIGO TOMOKAZU
Japan
1
8
-
11
4
-
11
11
-
5
6
-
11
3
kenichi uchida
Japan
ユキカゼi2u@エスフォルタアリーナ八王子(5.5時間500円)
卓球 シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/11/22)
HIGO TOMOKAZU
Japan
3
7
-
11
11
-
9
11
-
8
11
-
8
2
SHOMA MURAKI
Japan
ユキカゼi2u@エスフォルタアリーナ八王子(5.5時間500円)
卓球 シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/11/22)
HIGO TOMOKAZU
Japan
0
7
-
11
3
-
11
9
-
11
3
Kumagai Jumpei
Japan
ユキカゼi2u@エスフォルタアリーナ八王子(5.5時間500円)
卓球 シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/11/22)
HIGO TOMOKAZU
Japan
3
11
-
5
11
-
5
11
-
7
0
Nishiyama Tatsunari
Japan
ユキカゼi2u@エスフォルタアリーナ八王子(5.5時間500円)
卓球 シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/11/22)
HIGO TOMOKAZU
Japan
0
6
-
11
9
-
11
9
-
11
3
Kozuma Reona
Japan
1
2
Trang kế >