Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của HIGO TOMOKAZU
Kết quả trận đấu của HIGO TOMOKAZU
【第2回】八王子エスフォルタ卓球リーグ10月大会
Nam nữĐơn
(2026/10/5)
HIGO TOMOKAZU
Japan
1
10
-
12
6
-
11
11
-
7
9
-
11
3
IWANAMI TSUYOSHI
Japan
【第2回】八王子エスフォルタ卓球リーグ10月大会
Nam nữĐơn
(2026/10/5)
HIGO TOMOKAZU
Japan
3
11
-
9
11
-
6
11
-
7
0
柳生睦子
Japan
【第2回】八王子エスフォルタ卓球リーグ10月大会
Nam nữĐơn
(2026/10/5)
HIGO TOMOKAZU
Japan
3
11
-
7
7
-
11
8
-
11
11
-
5
14
-
12
2
Miyagi Yoshinori
Japan
【第2回】八王子エスフォルタ卓球リーグ10月大会
Nam nữĐơn
(2026/10/5)
HIGO TOMOKAZU
Japan
3
11
-
6
11
-
5
11
-
6
0
Torii Mayumi
Japan
【第1回】八王子エスフォルタ卓球リーグ9月大会
Nam nữĐơn
(2026/9/23)
HIGO TOMOKAZU
Japan
2
3
-
11
14
-
12
8
-
11
11
-
7
3
-
11
3
Hotaka Enokido
Japan
【第1回】八王子エスフォルタ卓球リーグ9月大会
Nam nữĐơn
(2026/9/23)
HIGO TOMOKAZU
Japan
1
8
-
11
11
-
9
9
-
11
7
-
11
3
yusato
Japan
【第1回】八王子エスフォルタ卓球リーグ9月大会
Nam nữĐơn
(2026/9/23)
HIGO TOMOKAZU
Japan
3
13
-
11
7
-
11
8
-
11
11
-
3
11
-
3
2
Masayuki Abe
Japan
【第1回】八王子エスフォルタ卓球リーグ9月大会
Nam nữĐơn
(2026/9/23)
HIGO TOMOKAZU
Japan
0
7
-
11
6
-
11
9
-
11
3
Natsuki Sakamoto
Japan
緊急開催南大沢
Nam nữĐơn
(2026/4/26)
HIGO TOMOKAZU
Japan
3
13
-
11
5
-
11
11
-
9
5
-
11
12
-
10
2
KURIHARAAYAKA
Japan
緊急開催南大沢
Nam nữĐơn
(2026/4/26)
HIGO TOMOKAZU
Japan
3
11
-
5
11
-
4
11
-
2
0
KAITO
Japan
緊急開催南大沢
Nam nữĐơn
(2026/4/26)
HIGO TOMOKAZU
Japan
3
15
-
13
11
-
9
11
-
5
0
Takekuni Matsuda
Japan
緊急開催南大沢
Nam nữĐơn
(2026/4/26)
HIGO TOMOKAZU
Japan
3
11
-
8
11
-
5
11
-
5
0
Hidaki Kawamura
Japan
緊急開催南大沢
Nam nữĐơn
(2026/4/26)
HIGO TOMOKAZU
Japan
2
11
-
4
6
-
11
11
-
13
11
-
8
7
-
11
3
OKADA HIDEAKI
Japan
緊急開催南大沢
Nam nữĐơn
(2026/4/26)
HIGO TOMOKAZU
Japan
0
8
-
11
6
-
11
17
-
19
3
kobayashihiroyuki
Japan
緊急開催南大沢
Nam nữĐơn
(2026/4/26)
HIGO TOMOKAZU
Japan
3
11
-
7
11
-
7
11
-
5
0
Junichi Oniwa
Japan
緊急開催南大沢
Nam nữĐơn
(2026/4/26)
HIGO TOMOKAZU
Japan
0
6
-
11
9
-
11
7
-
11
3
Kumagai Jumpei
Japan
第2回ユキカゼi2u@エスフォルタアリーナ八王子(5.5時間500円)
卓球 シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/1/4)
HIGO TOMOKAZU
Japan
3
11
-
2
11
-
9
11
-
7
0
shiozawa koichiro
Japan
第2回ユキカゼi2u@エスフォルタアリーナ八王子(5.5時間500円)
卓球 シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/1/4)
HIGO TOMOKAZU
Japan
0
2
-
11
9
-
11
5
-
11
3
Yuto Masuda
Japan
第2回ユキカゼi2u@エスフォルタアリーナ八王子(5.5時間500円)
卓球 シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/1/4)
HIGO TOMOKAZU
Japan
3
11
-
3
6
-
11
11
-
7
12
-
10
1
Kozuma Reona
Japan
第2回ユキカゼi2u@エスフォルタアリーナ八王子(5.5時間500円)
卓球 シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/1/4)
HIGO TOMOKAZU
Japan
3
6
-
11
7
-
11
11
-
8
12
-
10
11
-
8
2
Yuto Takahashi
Japan
1
2
3
Trang kế >