Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của Kazumasa Nakamura
Kết quả trận đấu của Kazumasa Nakamura
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第47回・最大15試合フリーレーティング参加者歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/8/30)
Kazumasa Nakamura
Japan
1
11
-
7
8
-
11
6
-
11
8
-
11
3
Yamanaka
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第47回・最大15試合フリーレーティング参加者歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/8/30)
Kazumasa Nakamura
Japan
3
11
-
3
11
-
3
11
-
8
0
Ueta Akihiro
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第47回・最大15試合フリーレーティング参加者歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/8/30)
Kazumasa Nakamura
Japan
1
7
-
11
6
-
11
11
-
8
8
-
11
3
satosi hasegawa
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第47回・最大15試合フリーレーティング参加者歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/8/30)
Kazumasa Nakamura
Japan
2
6
-
11
6
-
11
11
-
9
11
-
9
8
-
11
3
Yoshikatsu Shikatsu
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第47回・最大15試合フリーレーティング参加者歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/8/30)
Kazumasa Nakamura
Japan
3
15
-
13
7
-
11
11
-
8
11
-
2
1
Chou Yuu
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第47回・最大15試合フリーレーティング参加者歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/8/30)
Kazumasa Nakamura
Japan
3
9
-
11
11
-
7
5
-
11
11
-
9
11
-
9
2
Daichi Saito
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第47回・最大15試合フリーレーティング参加者歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/8/30)
Kazumasa Nakamura
Japan
3
11
-
8
11
-
4
11
-
4
0
Etsuko Morita
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第47回・最大15試合フリーレーティング参加者歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/8/30)
Kazumasa Nakamura
Japan
1
11
-
8
10
-
12
8
-
11
8
-
11
3
YATOGI TAKASHI
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第47回・最大15試合フリーレーティング参加者歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/8/30)
Kazumasa Nakamura
Japan
1
11
-
7
9
-
11
7
-
11
11
-
13
3
Yuma Koita
Japan
i2U - teamラケットジム- i2Uお試し大会 シングルス 5ゲームマッチ
Nam nữĐơn
(2024/8/31)
Kazumasa Nakamura
Japan
1
7
-
11
1
-
11
11
-
5
4
-
11
3
MASAHIRO ADACHI
Japan
i2U - teamラケットジム- i2Uお試し大会 シングルス 5ゲームマッチ
Nam nữĐơn
(2024/8/31)
Kazumasa Nakamura
Japan
2
8
-
11
9
-
11
14
-
12
11
-
7
9
-
11
3
toshiki kayamori
Japan
i2U - teamラケットジム- i2Uお試し大会 シングルス 5ゲームマッチ
Nam nữĐơn
(2024/8/31)
Kazumasa Nakamura
Japan
0
6
-
11
3
-
11
4
-
11
3
Miyaji Kyosuke
Japan
i2U - teamラケットジム- i2Uお試し大会 シングルス 5ゲームマッチ
Nam nữĐơn
(2024/8/31)
Kazumasa Nakamura
Japan
0
5
-
11
7
-
11
6
-
11
3
TASUKU ITO
Japan
第1回 多摩南大沢リーグ 【i2Uレーティング(シングルス)】 5セットマッチ×5試合(レーティング制限なし・年齢制限なし)
Nam nữĐơn
(2024/8/4)
Kazumasa Nakamura
Japan
0
3
-
11
4
-
11
1
-
11
3
shota suzuki
Japan
第1回 多摩南大沢リーグ 【i2Uレーティング(シングルス)】 5セットマッチ×5試合(レーティング制限なし・年齢制限なし)
Nam nữĐơn
(2024/8/4)
Kazumasa Nakamura
Japan
3
11
-
3
11
-
5
12
-
10
0
Yamaura Genso
Japan
第1回 多摩南大沢リーグ 【i2Uレーティング(シングルス)】 5セットマッチ×5試合(レーティング制限なし・年齢制限なし)
Nam nữĐơn
(2024/8/4)
Kazumasa Nakamura
Japan
2
9
-
11
5
-
11
11
-
9
11
-
7
8
-
11
3
YOSHIDA KOICHIRO
Japan
第1回 多摩南大沢リーグ 【i2Uレーティング(シングルス)】 5セットマッチ×5試合(レーティング制限なし・年齢制限なし)
Nam nữĐơn
(2024/8/4)
Kazumasa Nakamura
Japan
0
6
-
11
7
-
11
9
-
11
3
tamurakazuki
Japan
第1回 多摩南大沢リーグ 【i2Uレーティング(シングルス)】 5セットマッチ×5試合(レーティング制限なし・年齢制限なし)
Nam nữĐơn
(2024/8/4)
Kazumasa Nakamura
Japan
0
5
-
11
9
-
11
4
-
11
3
yusato
Japan
第1回 多摩南大沢リーグ 【i2Uレーティング(シングルス)】 5セットマッチ×5試合(レーティング制限なし・年齢制限なし)
Nam nữĐơn
(2024/8/4)
Kazumasa Nakamura
Japan
3
6
-
11
13
-
11
11
-
9
11
-
3
1
nasu nobutaka
Japan